Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vanity

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

excessive pride in one's appearance, qualities, abilities, achievements, etc.; character or quality of being vain; conceit
Failure to be elected was a great blow to his vanity.
an instance or display of this quality or feeling.
something about which one is vain.
lack of real value; hollowness; worthlessness
the vanity of a selfish life.
something worthless, trivial, or pointless.
vanity case.
dressing table.
a wide, counterlike shelf containing a wash basin, as in the bathroom of a hotel or residence, often equipped with shelves, drawers, etc., underneath.
a cabinet built below or around a bathroom sink, primarily to hide exposed pipes.
compact 1 ( def. 13 ) .

Adjective

produced as a showcase for one's own talents, esp. as a writer, actor, singer, or composer
a vanity production.
of, pertaining to, or issued by a vanity press
a spate of vanity books.

Antonyms

noun
modesty

Synonyms

noun
affectation , airs , arrogance , big-headedness , conceitedness , display , ego trip , narcissism , ostentation , pretension , pride , self-admiration , self-love , self-worship , show * , showing off , smugness , vainglory , amour-propre , conceit , ego , egoism , vainness , bootlessness , fruitlessness , unavailingness , unprofitableness , uselessness , cabinet , compact , delusiveness , egotism , emptiness , foppery , futility , idleness , inanity , pomposity , sham , unreality , unsubstantialness , worthlessness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries., noun, compact , makeup bag , makeup kit , toilet kit , vanity bag , vanity box
  • an excessively favorable opinion of oneself, one's abilities, etc.; vanity.
  • an excessively favorable opinion of oneself, one's abilities, etc.; vanity.
  • welfare or well-being, esp. an excessive regard for one's own advantage., conceit; vanity., narcissism ( def. 2 ) ., noun, conceit , egotism , narcissism , vainglory , vanity,...
  • -esteem; self-respect., noun, ego , self-esteem , self-regard , self-respect , conceit , egoism , narcissism , pride , vainglory , vainness , vanity
  • ; unproductive; without results or success, bearing no fruit; barren., noun, a fruitless search for the missing treasure ., bootlessness , unavailingness , unprofitableness , uselessness , vainness , vanity
  • having or showing an exaggerated opinion of one's own importance; pompously conceited or haughty., noun, egoism , conceit , ego , pomposity , pompousness , vainglory , vanity
  • proper esteem or regard for the dignity of one's character., noun, amour-propre , ego , self-esteem , self-regard , confidence , dignity , pride , vanity , worth
  • ; egoism., noun, egoism , self-importance , amour-propre , conceit , ego , narcissism , pride , vainglory , vainness , vanity,...
  • try to please by complimentary remarks or attention., to praise or compliment insincerely, effusively, or excessively, to represent favorably; gratify by falsification, to show to advantage, to play upon the vanity or susceptibilities of; cajole, wheedle,...

Xem tiếp các từ khác

  • Vanity box

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries.
  • Vanity case

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries., noun, compact , makeup bag , makeup kit , toilet kit , vanity bag , vanity box
  • Vanquish

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, verb, verb,...
  • Vanquishable

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, to vanquish...
  • Vanquisher

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, to vanquish...
  • Vanquishment

    to conquer or subdue by superior force, as in battle., to defeat in any contest or conflict; be victorious over, to overcome or overpower, noun, to vanquish...
  • Vantage

    a position, condition, or place affording some advantage or a commanding view., an advantage or superiority, british . advantage ( def. 5 ) ., noun, the...
  • Vantage point

    a position or place that affords a wide or advantageous perspective; viewpoint, noun, to survey a valley from the vantage point of a high hill ., angle...
  • Vapid

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, adjective, adjective, vapid tea ., a vapid...
  • Vapidity

    lacking or having lost life, sharpness, or flavor; insipid; flat, without liveliness or spirit; dull or tedious, noun, vapid tea ., a vapid party ; vapid...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.139 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top