Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Carefulness

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɛəfulnis/

Thông dụng

Danh từ
Sự cẩn thận, sự thân trọng, sự chu đáo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
calculation , care , chariness , gingerliness , precaution , wariness , fastidiousness , meticulousness , pain , painstaking , punctiliousness , scrupulousness , caution , heed , heedfulness , mindfulness , regard

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´maindfulnis /, danh từ, sự lưu tâm; sự quan tâm, Từ đồng nghĩa: noun, carefulness , caution , gingerliness , heed , heedfulness , regard
  • / ´hi:dfulnis /, danh từ, sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý,
  • kén cá chọn canh, Từ đồng nghĩa: noun, care , carefulness , meticulousness , pain , painstaking , punctiliousness...
  • thức vụn vặt, tính câu nệ, Từ đồng nghĩa: noun, care , carefulness , fastidiousness , meticulousness , pain...
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, avarice , avariciousness , carefulness...
  • khăn có thể xảy ra), Từ đồng nghĩa: noun, alertness , attention , care , carefulness , deliberation...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top