Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Carefulness

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɛəfulnis/

Thông dụng

Danh từ
Sự cẩn thận, sự thân trọng, sự chu đáo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
calculation , care , chariness , gingerliness , precaution , wariness , fastidiousness , meticulousness , pain , painstaking , punctiliousness , scrupulousness , caution , heed , heedfulness , mindfulness , regard

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´maindfulnis /, danh từ, sự lưu tâm; sự quan tâm, Từ đồng nghĩa: noun, carefulness , caution , gingerliness , heed , heedfulness , regard
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, avarice , avariciousness , carefulness...
  • / ´hi:dfulnis /, danh từ, sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý,
  • kén cá chọn canh, Từ đồng nghĩa: noun, care , carefulness , meticulousness , pain , painstaking , punctiliousness...
  • thức vụn vặt, tính câu nệ, Từ đồng nghĩa: noun, care , carefulness , fastidiousness , meticulousness , pain...
  • khăn có thể xảy ra), Từ đồng nghĩa: noun, alertness , attention , care , carefulness , deliberation...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Caregiver

    người cung cấp thuốc men và sự chăm sóc cho bệnh nhân., Điều dưỡng viên.,
  • Careless

    / ´kɛəlis /, Tính từ: không để ý, không chú ý, sơ suất, lơ đễnh, cẩu thả, Toán...
  • Careless working

    Địa chất: sự khai thác cướp đoạt, sự khai thác bừa bãi,
  • Carelessly

    Phó từ: cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn, Từ đồng nghĩa:...
  • Carelessness

    / ´kɛəlisnis /, Danh từ: sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý, Kinh...
  • Caremerlization

    sự caramen hóa,
  • Careof the body

    vệ sinh thân thể,
  • Careof the skin

    vệ sinh da,
  • Careof the teeth

    vệ sinh răng,
  • Cares

    ,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.527 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top