Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Painstaking

Nghe phát âm


Mục lục

/ 'peinz,teikiɳ/

Thông dụng

Tính từ

Chịu khó, cần cù; cẩn thận
a painstaking job
công việc khó nhọc
a painstaking student
một sinh viên chịu khó

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
assiduous , by the book , by the numbers * , careful , conscientious , conscionable , diligent , earnest , exact , exacting , finicky , fussbudget , fussy , hard-working , heedful , industrious , particular , persevering , persnickety * , picky , punctilious , punctual , scrupulous , sedulous , stickler * , strenuous , thoroughgoing , fastidious , meticulous , laborious , methodic , precise , thorough
noun
care , carefulness , fastidiousness , meticulousness , pain , punctiliousness , scrupulousness

Từ trái nghĩa

adjective
careless , easy , half-baked , half-done , thoughtless , unmindful , unthorough , negligent , slovenly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , Từ đồng nghĩa: adjective, noun, Từ trái nghĩa: adjective, a painstaking...
  • kén cá chọn canh, Từ đồng nghĩa: noun, care , carefulness , meticulousness , pain , painstaking , punctiliousness...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top