Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Episode

Nghe phát âm

Mục lục

/[,episoud]/

Thông dụng

Danh từ

tập phim
Phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
Đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)

Chuyên ngành

Xây dựng

sự đoạn
tránh sự kiện

Kỹ thuật chung

giai đoạn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affair , business , chapter , circumstance , doings , event , experience , goings-on , happening , incident , installment , interlude , matter , occasion , occurrence , part , passage , section , thing * , what’s going down , development , news , thing , adventure , scene , story

Các từ tiếp theo

  • Episodic

    / ¸epi´sɔdik /, Tính từ: (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện), chia ra...
  • Episodical

    / ¸epi´sɔdikl /, như episodic,
  • Episodically

    Phó từ: từng đoạn, từng hồi,
  • Episomal

    Tính từ: thuộc thể bổ sung,
  • Episome

    Danh từ: (sinh học) thể bổ sung, Y học: thể bổ sung, episome,
  • Epispadia

    tật lỗ niệu đạo mở trên,
  • Epispadias

    lỗ tiểu lệch trên, tật lỗ niệu đạo mở trên,
  • Epispastic

    / ¸epi´spæstik /, tính từ, (y học) làm giộp da, danh từ, (y học) thuốc giộp da,
  • Episperm

    Danh từ: vỏ (hạt); bao (tinh trùng),
  • Epispinal

    trên cột sống, trên tủy sống,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top