Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Friendliness

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

FRIENLINESS

Toán & tin

Nghĩa chuyên ngành

tính dễ dùng
tính thân thiện
tính thuận lợi

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

sự thân thiện

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affability , amiability , amity , benevolence , camaraderie , comity , comradery , congeniality , conviviality , cordiality , friendship , geniality , goodwill , kindliness , kindness , neighborliness , open arms , sociability , warmth , agreeability , agreeableness , amenity , amiableness , congenialness , cordialness , genialness , pleasantness , sociableness , amicability , empressement , good will

Từ trái nghĩa

noun
aloofness , coldness , incompatibility

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như agreeableness, Từ đồng nghĩa: noun, affability , agreeableness , amenity , amiableness , congeniality , congenialness , cordiality , cordialness , friendliness...
  • /, như amiability, Từ đồng nghĩa: noun, affability , agreeability , agreeableness , amenity , congeniality , congenialness , cordiality , cordialness , friendliness , geniality , genialness ,...
  • ´dʒi:niəlnis /, Từ đồng nghĩa: noun, affability , agreeability , agreeableness , amenity , amiableness , congeniality , cordiality , cordialness , friendliness , geniality , genialness , pleasantness ,...
  • Danh từ: cành ô liu, Từ đồng nghĩa: noun, dove of peace , friendliness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top