Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inscribe

Nghe phát âm

Mục lục

/in´skraib/

Thông dụng

Ngoại động từ

Viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
Đề tặng (sách, ảnh...)
Ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
Xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
(toán học) vẽ nối tiếp
inscribed circle
vòng tròn nội tiếp

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

(v) vẽ nội tiếp

Xây dựng

vẽ nội tiếp

Kỹ thuật chung

khắc
nội tiếp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
book , carve , cut , engrave , engross , etch , impress , indite , list , record , register , scribe , fix , grave , imprint , stamp , catalog , enroll , set down , write down , autograph , endorse , subscribe , undersign , brand , chisel , dedicate , enter , print , scroll , sign , write

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸ʌndə´sain /, ngoại động từ, ký ở dưới, ký vào (một bức thư), Từ đồng nghĩa: verb, autograph , endorse , inscribe , subscribe
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, inscribe , jot down , make a note of , minute...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top