Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Intrusive

Nghe phát âm

Mục lục

/in´tru:siv/

Thông dụng

Tính từ

Ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa
Xâm phạm, xâm nhập
Bắt người khác phải chịu đựng mình
(địa lý,địa chất) xâm nhập

Chuyên ngành

Xây dựng

thể xâm nhập

Địa chất

xâm nhập

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
forward , interfering , invasive , meddlesome , meddling , nosy * , presumptuous , protruding , prying , disquieting , disruptive , distressful , distressing , perturbing , troublesome , troublous , unsettling , upsetting , worrisome , obtrusive , officious , curious , impertinent , nosy

Từ trái nghĩa

adjective
retiring , unintrusive , unobtrusive

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸intə´fiəriη /, tính từ, hay quấy rầy, hay gây phiền phức, Từ đồng nghĩa: adjective, intrusive , meddlesome , obtrusive , officious
  • , làm lo âu, làm lo lắng, Từ đồng nghĩa: adjective, disquieting , disruptive , distressful , intrusive...
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, disquieting , disruptive , distressful , distressing , intrusive , troublesome , troublous...
  • lo, Từ đồng nghĩa: adjective, disquieting , disruptive , distressful , distressing , intrusive , perturbing , troublesome...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top