Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lunge

Nghe phát âm

Mục lục

/lʌndʒ/

Thông dụng

Danh từ

Đường kiếm tấn công bất thình lình
Sự lao tới, sự nhào tới

Nội động từ

Tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm (đấu kiếm)
Hích vai, xô vai (quyền Anh)
Lao lên tấn công bất thình lình
Đâm, thọc mạnh
Đá hất (ngựa)

Danh từ

Dây dạy ngựa chạy vòng tròn
Nơi dạy ngựa chạy vòng tròn

Chuyên ngành

Kinh tế

chặt
chém
tăng giá thô bạo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
charge , cut , jab , jump , pass , spring , stab , swing , swipe , thrust
verb
bound , burst , charge , cut , dash , drive , fall upon , hit , jab , jump , leap , lurch , pitch , plunge , poke , push , set upon , stab , strike , surge , thrust , dive , wade in , forge , allonge , attack , barge , longe , pounce , rush

Từ trái nghĩa

noun
retreat
verb
retreat

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top