Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nation

Nghe phát âm

Mục lục

/'nei∫n/

Thông dụng

Danh từ

Dân tộc
Nước, quốc gia

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

quốc gia
gross nation product
tổng sản phẩm quốc gia

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
body politic , commonwealth , community , democracy , domain , dominion , empire , land , monarchy , people , populace , population , principality , public , race , realm , republic , society , sovereignty , state , tribe , union , country , polity , territory

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tối huệ quốc, tối hụê quốc, most favoured nation clause, điều khoản tối huệ quốc, most favoured nation
  • nước cho vay, nước chủ nợ, mature creditor nation, nước chủ nợ phát triển
  • Thành Ngữ:, grand inquest of the nation, hạ nghị viện anh
  • Mfn

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, tối huệ quốc ( most-favored nation),
  • Thành Ngữ:, nation of shopkeepers, nhân dân anh, nước anh
  • /də'minikə/, dominica is an island nation in the caribbean sea. it should not be confused with the dominican republic, another caribbean nation
  • điều khoản tối huệ quốc, unrestricted most-favoured nation clause, điều khoản tối huệ quốc vô điều kiện
  • danh từ, Đoàn thể chính trị, phe nhóm chính rị, Từ đồng nghĩa: noun, country , land , nation , polity
  • / ´pi:s¸lʌviη /, tính từ, yêu chuộng hoà bình, a peace-loving nation, một quốc gia yêu chuộng hoà bình
  • Idioms: to be opposed to the intervention of a third nation, phản đối sự can thiệp của nước thứ ba

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top