Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pang

Nghe phát âm

Mục lục

/pæɳ/

Thông dụng

Danh từ

Sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vặt, sự day dứt (của lương tâm)
birth pangs
cơn đau đẻ
the pangs of hunger
sự giằn vặt của cơn đói

Chuyên ngành

Y học

chứng đau nhức

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agony , anguish , bite , discomfort , distress , gripe , misery , pain , prick , spasm , stab , sting , stitch , throb , throe , wrench , ache , prickle , smart , soreness , twinge , cramp , tang , torment , twitch
verb
ache , pain , twinge

Từ trái nghĩa

noun
tingle

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng
  • nhiều, Từ đồng nghĩa: noun, the soreness of his skin, sự đau nhức ở da của nó, ache , pang , prick , prickle...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top