Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Reconsider

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ri:kən´sidə/

Thông dụng

Ngoại động từ

Xem xét lại (một vấn đề); xét lại, tái xét (một quyết định, biện pháp...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
amend , change one’s mind , consider again , correct , emend , go over , have second thoughts , polish , rearrange , reassess , recheck , reevaluate , reexamine , rehash , replan , rethink , retrace , review , revise , reweigh , rework , run through , see in a new light , sleep on , take another look , think better of , think over , think twice , work over , modify , reflect

Từ trái nghĩa

verb
ignore , refuse

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top