Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Transfuse

Mục lục

/træns´fju:z/

Thông dụng

Ngoại động từ

Rót sang, đổ sang, chuyển sang
(y học) truyền (máu)
Truyền, truyền thụ (nhiệt tình..)
to transfuse one's enthusiasm
truyền nhiệt tình

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

đổ sang
truyền sang

Kỹ thuật chung

rót sang

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
freight , imbue , impregnate , permeate , pervade , saturate , suffuse

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top