Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Suffuse

Mục lục

/sə´fju:z/

Thông dụng

Ngoại động từ

Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm
tears suffuse cheeks
nước mắt làm ướt đẫm má
Tràn ngập; tràn lan (về màu sắc, hơi ấm)
suffused with light
tràn ngập ánh sáng

Hình Thái Từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
freight , imbue , impregnate , permeate , pervade , saturate , transfuse , bathe , charge , color , cover , fill , interject , introduce , overspread , spread , steep , tinge

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top