Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Turn over

Mục lục

Kỹ thuật chung

đảo
lật
lật lên

kinh tế

Động từ

đạt doanh số, kiếm được

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
assign , come across with , commend , commit , confer , confide , consign , convey , delegate , deliver , entrust , feed , find , furnish , give over , give up , hand , hand over , pass on , provide , relegate , relinquish , render , supply , surrender , yield , consider , contemplate , deliberate , give thought to , meditate , mull over , muse , ponder , reflect on , revolve , roll , ruminate , think over , wonder about , turn

Từ trái nghĩa

verb
receive , take , ignore

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top