Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Confer

Nghe phát âm

Mục lục

/kən'fə:/

Thông dụng

Ngoại động từ

Phong, ban
to confer a title on somebody
phong tước cho ai

Nội động từ

( + with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
to confer with somebody
bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
advise , argue , bargain , blitz * , brainstorm * , breeze * , collogue , confab , confabulate , consult , converse , deal , debate , discourse , flap * , gab * , get heads together , give meeting , groupthink , huddle , jaw , kick ideas around , negotiate , parley , pick one’s brain , powwow * , speak , talk , toss ideas around , treat , accord , allot , award , bestow , donate , gift with , give , grant , lay on , present , provide , sweeten the kitty , vouchsafe , deliberate , brainstorm , commune , compare , comprise , contribute , converge , discuss , endow , invest , meet , powwow

Từ trái nghĩa

verb
dishonor , taking

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top