Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tutelage

Mục lục

/´tjutilidʒ/

Thông dụng

Danh từ

Sự giám hộ; tình trạng được giám hộ
a child in tutelage
một đứa bé đang được giám hộ
Thời gian (chịu sự) giám hộ (trẻ vị thành niên)
Sự giáo dục, sự dạy dỗ, sự giảng dạy, sự hướng dẫn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
apprenticeship , care , coaching , custody , drilling , education , guidance , instruction , lesson , preparation , protection , schooling , supervision , training , tutoring , pedagogics , pedagogy , teaching , tuition , guardianship

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be under the tutelage of a master craftsman, dưới sự dạy dỗ của thầy dạy nghề
  • học, Từ đồng nghĩa: noun, instruction , pedagogy , schooling , teaching , training , tuition , tutelage , tutoring,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top