Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Wilderness

Mục lục

/'wildənis/

Thông dụng

Danh từ

Vùng hoang vu, vùng hoang dã
Phần bỏ hoang (trong khu vườn)
Nơi vắng vẻ tiêu điều, nơi hoang tàn
a wilderness of streets
những dãy phố hoang tàn
Vô vàn, vô số
a voice in the wilderness
tiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng)
wandering in the wilderness
(chính trị) không nắm chính quyền (đảng)


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
back country , badland , barrens , boondocks , boonies , bush , desert , forest , hinterland , jungle , no-man's land , outback , primeval forest , sticks , waste , wasteland , wild , wilds , badlands , wildness , barren

Từ trái nghĩa

noun
city , metropolis

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top