Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Vòng

Mục lục

Thông dụng

Danh từ
circle, round, ring
revolution
hoop
Động từ
to round

Cơ khí & công trình

Nghĩa chuyên ngành

crowned

Toán & tin

Nghĩa chuyên ngành

deflective

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

bail
vòng nắm (cửa)
bail handle
bight
circle
bán kính của một vòng tròn
radius of a circle
bước răng thực tế trên vòng tròn lăn
actual tooth spacing on pitch circle
các vòng tròn tiếp xúc ngoài
externally tangent circle
chế độ vòng-điểm
circle-dot mode
cực của một vòng tròn
pole of a circle
diện tích vòng tròn
area of circle
dụng cụ đo hai vòng
two-circle instrument
gạch xây đứng trên vòng tròn
circle brick (onedge)
giả vòng
pseudo-circle
hàm hướng dẫn vòng xoay
circle guide shoes
hàm định hướng xoay vòng
circle guide shoes
hình học vòng tròn
geometry of the circle
hướng chân trời (vòng tròn lớn)
great circle horizon direction
kẹp vòng hãm
circle pliers
mặt phẳng chứa các vòng tròn lớn
plan of the great circle
nhà hát hình vòng tròn
parquet circle
nửa vòng tròn
half circle
phản xạ trên một vòng tròn
reflection in a circle
phép cầu phương vòng tròn
squaring the circle
phương pháp vòng tròn
circle method
rơi vào vòng luẩn quẩn
argue in a circle
sự điều khiển xoay vòng ngược
circle reverse control
tâm vòng tròn
center of a circle
tạo độ vòng
circle coordinates
tọa độ vòng
circle coordinates
trục kéo xoay vòng
circle drawbar
vòng (tròn)
form circle
vòng (tròn) chân răng
dedendum circle
vòng (tròn) chân răng
top circle
vòng (tròn) chia
pitch circle
vòng (tròn) sở
base circle
vòng (tròn) lăn
pitch circle
vòng (tròn) lăn
primary circle
vòng (tròn) nội tiếp
inscribed circle
vòng (tròn) răng
root circle
vòng (tròn) sinh
generating circle
vòng (tròn) sinh
poloidal circle
vòng (tròn) thẳng đứng
vertical circle
vòng (tròn) van trượt
slide valve circle
vòng (tròn) đỉnh răng
addendum circle
vòng ảnh hưởng
circle of influence
vòng Bắc cực
arctic circle
vòng bàng tiếp
escribed circle
vòng chân răng
dedendum circle
vòng chân trời
horizontal circle
vòng chia
dividing circle
vòng chia
pitch circle
vòng chuẩn
base circle
vòng cung trượt
slip circle
vòng giờ
hour circle
vòng gốc (của bánh răng)
pitch circle
vòng hồi chuyển (tàu thủy)
turning circle
vòng khẩu độ
aperture circle
vòng kinh tuyến
transit circle
vòng kinh tuyến
vertical circle
vòng lái ( cấu lái)
steering circle
vòng lăn
dividing circle
vòng lăn
pitch circle
vòng lăn (bánh xe)
rolling circle
vòng lăn bánh xe
rolling circle diameter
vòng lệch từ
circle of declination
vòng Mohr
mohr's circle
vòng nẹp
superimposed circle
vòng ngắm
aiming circle
vòng ngoài
addendum circle
vòng phương vị
azimuth circle
vòng quang sai
circle of aberration
vòng tâm chốt khuỷu
crank circle
vòng tâm tích
generating circle
vòng thẳng đứng
vertical circle
vòng tổng trở
impedance circle
vòng tròn
critical circle
vòng tròn ảo
imaginary circle
vòng tròn ảo
virtual circle
vòng tròn ảo tận
imaginary circle at infinity
vòng tròn bàng tiếp
escribed circle
vòng tròn bàng tiếp (của một tam giác)
escribed circle (ofa triangle)
vòng tròn (của hình cầu)
small circle
vòng tròn bờ dốc
slope circle
vòng tròn chân răng
base circle
vòng tròn chân răng
dedendum circle
vòng tròn chân răng
root circle
vòng tròn chân trời
horizontal circle
vòng tròn chia
circle of contact
vòng tròn chia
pitch circle
vòng tròn chia
rolling circle
vòng tròn chuẩn
reference circle
vòng tròn sở
base circle
vòng tròn sở
root circle
vòng tròn không suy biến
non-degenerate circle
vòng tròn không điểm
null circle
vòng tròn kinh tuyến
meridian circle
vòng tròn lăn
circle of contact
vòng tròn lăn
pitch circle
vòng tròn lăn
rolling circle
vòng tròn lệch
circle of declination
vòng tròn lỗ bulông
bolt-hole circle
vòng tròn lớn
great circle
vòng tròn ma sát
friction circle
vòng tròn maniven
crank circle
vòng tròn mật tiếp
osculating circle
vòng tròn Mo
Mohr's circle
vòng tròn Mobr
Mobr's circle
vòng tròn mục tiêu
aiming circle
vòng tròn nghịch đảo
circle of inversion
vòng tròn ngoại tiếp
circumscribed circle
vòng tròn nguyên bản
pitch circle
vòng tròn nội tiếp
inscribed circle
vòng tròn nội tiếp (một tam giác)
inscribed circle (ofa triangle)
vòng tròn tận
circle at infinity
vòng tròn phá hoại
circle (ofrupture)
vòng tròn phối hơi
slide valve circle
vòng tròn phương khuy
orthoptic circle
vòng tròn phương khuy
orthptic circle
vòng tròn rowland
rowland circle
vòng tròn sai số nhắm
bore-sight error circle
vòng tròn sinh
circle of contact
vòng tròn sinh
pitch circle
vòng tròn sinh
rolling circle
vòng tròn taluy
slope circle
vòng tròn thật sự
proper circle
vòng tròn thông thường
proper circle
vòng tròn thực sự
proper circle
vòng tròn tiêu
focal circle
vòng tròn tới hạn
critical circle
vòng tròn trân bờ dốc
toe circle
vòng tròn ứng suất
circle (ofstress)
vòng tròn ứng suất
circle of stress
vòng tròn ứng suất
stress circle
vòng tròn ứng suất Mo
stress circle of Mohr
vòng tròn tuyến (của mặt tròn xoay)
paralleled circle
vòng tròn đá
stone circle
vòng tròn đẳng phương
radical circle
vòng tròn đầy
full circle
vòng tròn đích
aiming circle
vòng tròn điểm
null circle
vòng tròn định hướng
oriented circle
vòng tròn đơn
simple circle
vòng tròn đồng tâm
concentric circle
vòng tròn đồng trục
coaxial circle
vòng trượt ( học đất)
slip circle
vòng tựa xích
chain-like circle
vòng ứng suất
mohr's circle
vòng ứng suất
stress circle
vòng vạch dấu (khoan)
scribed circle
vòng vượt xoay chiều
reversible transit circle
vòng Willis
Circle of willis
vòng xích
declination circle
vòng xích vỹ
circle of declination
vòng xoay
traffic circle
vòng xoay giao thông
traffic circle
vòng đế cam
cam base circle
vòng đinh
nose circle
vòng đỉnh răng
addendum circle
vòng đồng chỉnh đi trước
Heading Alignment Circle (HAC)
vòng đồng tâm
concentric circle
đồ thị vòng
circle diagram
đường dọc theo vòng tròn lớn
great circle path
đường kính vòng chân
dedendum circle
đường kính vòng chia
pitch circle diameter
đường kính vòng lỗ khoan
diameter of bore hole circle
đường kính vòng tròn
circle diameter
đường thân khai của một vòng tròn
involute of a circle
đường đi vòng tròn
traffic circle
circulus
clevis
collar
bích vòng khuyên
collar flange
vòng chặn
collar bearing
vòng (đệm) điều chỉnh
adjustable collar
vòng bít bằng da
leather packing collar
vòng cách
spacing collar
vòng cản cát (mối ghép bulông)
stressed collar
vòng chặn
thrust collar
vòng chêm
tapered collar
vòng côn
tapered collar
vòng cữ chặn
stop collar
vòng di động
sliding collar
vòng giữ ( xo súpáp)
split collar
vòng hãm
stop collar
vòng kẹp
clamping collar
vòng kẹp (chất dẻo)
clamping collar
vòng mấu
thrust collar
vòng thúc
throw-out collar
vòng trượt
sliding collar
vòng trượt (của khớp) ly hợp
shifter collar
vòng xoắn
screw collar
vòng đai hoàn thiện
finishing collar
vòng đẩy
throw-out collar
vòng đệm khoan
drill collar
vòng đệm nối đường ống
pipeline collar support
vòng điều chỉnh
set collar
vòng định vị
adjustable collar
vòng định vị
set collar (integralcollar)
collet
convolution
cramp
cramp-iron
crowning
độ vồng của bánh đai
pulley crowning
cycle
cắt vòng đời
cycle stealing
chu kỳ hỏi vòng
polling cycle
chu kỳ xoay vòng bộ nhớ
storage cycle period
chu trình (vòng tuần hoàn) dung dịch
solution cycle
hệ cryo vòng tuần hoàn kín
closed-cycle cryogenic system
nột nửa vòng tròn
half cycle
sự hợp vòng
cycle composition
thời gian vòng đời
cycle time
vòng bão hòa
saturated cycle
vòng chu kỳ
cycle track
vòng chuyển động
motion cycle
vòng lệnh
instruction cycle
vòng sống
life cycle
vòng thực hiện
execution cycle
vòng thực thi
execute cycle
vòng tìm nạp
fetch cycle
vòng tìm nạp lệnh
fetch cycle
vòng tìm nạp lệnh
instruction fetch cycle
vòng trễ
hysteresis cycle
vòng tuần hoàn dung dịch
solution cycle
vòng tuần hoàn kín
closed cycle
vòng tuần hoàn kín
closed-loop cycle
vòng đời
life cycle
vòng đời của sản phẩm
Product life Cycle (PLC)
vòng đời hệ thống
system life cycle
vòng đồng hồ
clock cycle
vòng đua xe đạp
cycle track
cyclic
bước lái quay vòng
cyclic control step
bước điều khiển vòng quanh
cyclic control step
chu kỳ vòng
cyclic process
chu trình vòng
cyclic process
dòng mạch vòng
cyclic currents
dòng mạch vòng
maxwell's cyclic currents
dòng xoay vòng Maxwell
cyclic currents
dòng xoay vòng Maxwell
Maxwell's cyclic currents
hiđrocac-bon vòng
cyclic hydrocarbon
hoán vị vòng quanh
cyclic permutation
hợp chất vòng
cyclic compound
kiểm dộ vòng-CRC
cyclic redundancy check (CRC)
kiểm vòng
cyclic redundancy check
kiểm tra thừa vòng
cyclic redundancy check
kiểm tra ghi vòng
cyclic record check
kiểm tra độ vòng
cyclic redundancy check
kiểm tra độ vòng-CRC
CRC (CyclicRedundancy Check)
kiểm độ vòng
CRC (cyclicredundancy check)
kiểm độ vòng
cyclic redundancy check-CRC
tự kiểm tra tính vòng
cyclic redundancy check character (CRCcharacter)
sự chuyển vòng
cyclic transfer
sự dịch chuyển quay vòng
cyclic shift
sự dịch chuyển vòng
cyclic shift
sự hoán vị vòng tròn
cyclic permutation
sự kiểm tra tính vòng
cyclic redundancy check (CRC)
thứ tự vòng quanh
cyclic order
hood
hoop
ăng ten vòng hula
hula hoop aerial
ăng ten vòng hula
hula hoop antenna
cốt thép vòng
hoop reinforcement
máy ghi kiểu vòng rơi
hoop drop recorder
vòng chắn
guard hoop
hoped reinforcement
link
bộ khuếch đại vòng kín
amplifier servo link
tuyến cáp sợi quang vòng quanh thế giới
Fibre optic Link Around the Globe (FLAG)
vòng gắn liên kết dữ liệu
data link attached loop
vòng liên kết
mechanical coupling link
vòng nối
looped link
vòng nối chữ U
U-link
vòng thắt (lắp nóng)
shrink link
loop

Giải thích VN: Một mạch điện [[kín.]]

ăng ten vòng
antenna loop
ăng ten vòng
loop antenna
bàn điều khiển vòng chuyển mạch
switched loop console
bảng chuyển đổi lỗ cắm vòng
loop jack switchboard
bất biến vòng lặp
loop invariant
biến điều khiển vòng lặp
loop-control variable
bộ dao động vòng hở
open loop oscillator
bộ vòng cảm ứng dịch chuyển pha
phase displacement induction loop detector
bộ khuếch đại vòng
loop gain
bộ lọc vòng
loop filter
bộ nối trạm mạch vòng
loop station connector
bộ phát hiện dùng vòng từ
magnetic loop detector
bộ tập trung nối dây mạch vòng
loop wiring concentrator (LWC)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
LWC (loopwiring concentrator)
bộ thu phát vòng dữ liệu
data loop transceiver (DLT)
bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
bộ đếm vòng lặp
loop counter
bộ điều hợp vòng
loop adapter
bộ điều khiển vòng lặp
loop-control unit (LCU)
bộ điều khiển vòng lặp
LUC (loopcontrol unit)
bộ điều khiển vòng đóng
closed-loop controller
cần thử hình vòng khuyên
loop test bar
cấu hình vòng
loop configuration
cấu trúc vòng
loop-like structure
cấu trúc vòng kín
closed-loop structure
cấu trúc vòng lặp
loop construct
cấu trúc vòng lặp
loop structure
chế độ kiểm tra vòng
loop test mode
chế độ thử vòng
loop test mode
chuyển mạch của vòng hai chiều
Bi-Directional Loop Switching (BDLC)
cuộn dây vòng kín
loop winding
dây dẫn (kiểu, dạng) vòng
wire (cable) loop
dây dẫn vòng dài
long loop
ferit vòng trễ vuông góc
square-loop ferrite
ferit vòng vuông góc
square loop ferrite
fert vòng trễ vuông
square loop ferrite
ghép vòng
loop coupling
hàm truyền vòng hở
open-loop transfer function
hầm vòng
loop tunnel
hệ thống chuyển mạch vòng
Loop Switching System (LSS)
hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
Elastic Loop Mobility System (ELMS)
hệ thống khai thác bảo dưỡng cáp đấu vòng
Loop CAble Maintenance Operation System (LCAMOS)
hệ thống khai thác bảo dưỡng mạch vòng
Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
hệ thống kiểm hồ cáp vòng
Loop Cable Record Inventory System (LCRRIS)
hệ thống mạch vòng
loop system
hệ thống mạch vòng hở
open loop system
hệ thống mạch vòng phân tán
Distributed Loop Carrier (DLC)
hệ thống quản khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
hệ thống thông tin theo dõi hoạt động vòng
Loop Activity Tracking Information System (LATIS)
hệ thống vòng
loop system
hệ thống điều khiển gán các phương tiện đấu vòng
Loop Facilities Assignment and Control System (LFACS)
hệ thống điều khiển vòng hở
open loop control system
hệ thống điều khiển vòng kín
closed-loop control system
hệ trợ động vòng đóng
closed-loop servo system
hệ được điều khiển vòng đóng
closed-loop control system
hệ được điều khiển vòng đóng
closed-loop controlled system
hở vòng
loop hole
hộp băng từ vòng khép kín
endless magnetic loop cartridge
kênh cáp sợi quang - vòng phân xử
Fibre Channel Arbitrated Loop (FC- AL)
khóa vòng
loop lock
khối vòng lặp
loop block
khởi động vòng lặp
loop initialization
khớp nối vòng
loop coil
khớp nối vòng
loop coupling
khung truyền theo mạch vòng
loop transmission frame
kiểm tra vòng ngược
loop back test
lỗ hổng vòng lặp
loop hole
mạch vòng
loop circuit
mạch vòng
loop line
mạch vòng dây trần
open-wire loop
mạch vòng khép kín đầu vào
Entry Closed Loop (ECL)
mạch vòng khóa pha số
Digital Phase Lock Loop (DPLL)
mạch vòng phức tạp
complex loop chain
mạch vòng thuê bao
subscriber loop
mạch vòng toàn số
All Digital Loop (ADL)
mạch vòng trễ pha
delay lock loop
mạng hình vòng
loop network
mạng vòng
loop network
mạng vòng lặp
loop network
máy vòng kiểu cảm ứng
induction loop detector
một vòng
one-loop
neo dạng cái vòng
loop anchorage
ngắt mạch vòng thuê bao
Loop Disconnect (LD)
nhà khai thác mạch vòng cáp quang
Fibre Loop Carrier (FLC)
nhiễm sắc tử vòng
loop chromatid
ổn định vòng hở
open-loop stable
phần tử bức xạ vòng
loop radiator
phép thử vòng lặp Allen
Allen's loop test
phép thử vòng ngược
loop back test
phép đo vòng hở
open loop measurement
quấn dây kiểu vòng
loop winding
sai sót vòng lặp
loop hole
số vòng lặp biến đổi
loop variable
số vòng lặp không đổi
loop invariant
sóng mang vòng số
digital loop carrier
sự chống lại vòng lặp
loop resistance
sự dừng vòng lặp
loop stop
sự ghép vòng
loop coil
sự ghép vòng
loop coupling
sự khởi đầu vòng lặp
loop initialization
sự kiểm tra vòng lặp
loop check
sự kiểm tra vòng ngược
loop back test
sự nối cáp vòng chính
main loop cabling
sự quay số vòng
loop dialing
sự tăng tích vòng hở
open-loop gain
sự tạo xung vòng lặp
loop pulsing
sự thử vòng
loop test
sự truyền theo mạch vòng
loop transmission
sự điều khiển vòng hở
open loop control
sự điều khiển vòng hở
open loop controlling
sự điều khiển vòng kín
closed-loop control
sự điều khiển vòng lặp
loop control
suy hao nửa vòng
Half-Loop Loss (HLL)
suy hao nửa vòng
Semi-Loop Loss (SLL)
suy hao vòng mở
Open-Loop Loss (OLL)
tấm ghép mạch vòng
LSP (loopsplice plate)
tấm ghép vòng lặp
loop splice plate (LSP)
thảm nhung vòng
loop pile carpet
thân vòng lặp
loop body
thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
Subscriber Loop Carrier (SLC)
thoát khỏi vòng lặp
branch out of a loop
thoát khỏi vòng lặp
breed out of a loop
thử mạch vòng Hilborn
Hilborn loop test
thử mạch vòng khép kín
Closed Loop Test (CLT)
thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
Fisher loop test
thử nghiệm mạch vòng
loop test
thử nghiệm mạch vòng Fisher
Fisher loop test
thử nghiệm mạch vòng Hilbom
Hilborn loop test
thử nghiệm mạch vòng Murray
Murray loop test
thử nghiệm theo mạch vòng Allen
All's loop test
tín hiệu hồi tiếp vòng
loop feedback signal
tổ hợp vòng lặp
loop combination
tổn hao vòng thu
receiving loop loss
vòng (anten) Alford
Alford loop
vòng (lặp) ghép tâm
center-couple loop
vòng (lặp) hồi tiếp
feedback loop
vòng (trễ) Rayleigh
rayleigh loop
vòng (từ) trễ
hysteresis loop
vòng âm thanh
sound loop
vòng anten phân cực tròn chữ V
circular polarized loop vee
vòng B/H
B/H loop
vòng B/H
hysteresis loop
vòng băng từ (vòng tận)
tape loop
vòng bảo hiểm
safety loop
vòng bị khóa
locked loop
vòng
expansion loop
vòng cảm biến trước
presence loop
vòng chất lượng khép kín
quality loop
vòng chờ
wait loop
vòng chương trình
program loop
vòng cộng hưởng
resonance loop
vòng của hệ trợ động
servo loop
vòng dãn nở
expansion loop
vòng dây nâng tải
load loop
vòng tìm
detection loop
vòng dữ liệu nối tiếp
Serial Data Loop (SDL)
vòng dừng
stop loop
vòng gắn liên kết dữ liệu
data link attached loop
vòng gắn trực tiếp
directly attached loop
vòng ghép
coupling loop
vòng giãn
expansion loop
vòng giãn nở
expansion loop
vòng giãn nở (đường ống)
slack loop
vòng hở
open loop
vòng hơi nước
steam loop
vòng hồi tiếp
feedback loop
vòng khép
coupling loop
vòng khép kín
closed loop
vòng khép kín
Closed Loop (CL)
vòng khóa pha
Phase Locked Loop (PLL)
vòng khóa pha
phase-locked loop
vòng khóa pha
PLL (phase-locked loop)
vòng khóa trễ
delay lock loop
vòng khóa trễ
Delay Lock Loop (DLL)
vòng kín
close loop
vòng kín
closed loop
vòng kín mạch
Close Circuit Loop (CCL)
vòng lạnh
cooling loop
vòng lặp
holding loop
vòng lặp
loop network
vòng lặp băng
tape loop
vòng lặp bị lỗi
EL (errorloop)
vòng lập bộ đệm
buffer loop
vòng lặp chính
main loop
vòng lặp chờ
waiting loop
vòng lặp costas
costas loop
vòng lặp cục bộ
local loop
vòng lặp DO
DO loop
vòng lập DO/WHILE
DO/WHILE loop
vòng lặp FOR
FOR loop
vòng lặp FOR-NEXT
for-next loop
vòng lặp FOR/NEXT
FOR/NEXT loop
vòng lặp hiện tại
current loop
vòng lặp hiện thời cảm ứng
magnetic induction current loop
vòng lặp hở
open loop
vòng lặp kiểm tra
test loop (TL)
vòng lặp kiểm tra
TL (testloop)
vòng lặp kín
closed loop
vòng lặp liên tục
continuous loop
vòng lặp lỗi
error loop (EL)
vòng lặp lồng nhau
nested loop
vòng lặp ngầm dưới đất
buried loop
vòng lặp nội bộ
local loop
vòng lặp thử
test loop (TL)
vòng lặp trong
inner loop
vòng lặp hạn
closed loop
vòng lặp hạn
endless loop
vòng lặp hạn
infinite loop
vòng lặp tận
endless loop
vòng lặp while
while-loop
vòng lặp đếm
counting loop
vòng lặp điều khiển
control loop
vòng lặp định thời
timing loop
vòng lặp đóng
endless loop
vòng liên hệ ngược
feedback loop
vòng lưu trữ
store loop
vòng mạch
line loop
vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc)
pitch loop
vòng mạch cảm ứng từ
magnetic induction current loop
vòng mạch chuyển giao
transfer loop
vòng mạch Costas
Costas loop
vòng mạch khóa phỏng
simulated phase-locked-loop
vòng mạch khóa pha
phase-locked loop
vòng mạch điều khiển năng động
active control loop
vòng mở rộng
expansion loop
vòng móc lồng
embedded loop
vòng nối chiếm giữ
presence loop
vòng nội hạt truy nhập tuyến
Wireless Access Local Loop (WLL)
vòng nội hạt tương tự
Analogue Local Loop (ALL)
vòng nội hạt tuyến
Radio Local Loop (RLL)
vòng nối hiện hữu
presence loop
vòng omega
omega loop
vòng phản hồi
feedback loop
vòng photon thụ động
Passive Photonic Loop (PPL)
vòng thử chủ động
active test loop
vòng thử nghiệm
test loop
vòng thuê bao
subscriber loop
vòng thuê bao số bất đối xứng
asymmetric digital subscriber loop
vòng tiếp đất
earth loop
vòng tiếp đất
Earthed Loop (ELR)
vòng tiếp đất
ground loop
vòng trễ
hysteresis loop
vòng trễ bão hòa
saturation hysteresis loop
vòng trễ hình chữ nhật
rectangular hysteresis loop
vòng trễ sắt điện
ferroelectric hysteresis loop
vòng trễ xenhet điện
ferroelectric hysteresis loop
vòng truy nhập nhanh
rapid access loop
vòng từ hóa
B/H loop
vòng tự thiết lập lại
self-resetting loop
vòng từ trễ
B/H loop
vòng từ trễ
hysteresis loop
vòng từ trễ
hysteretic loop
vòng từ trễ
magnetic hysteresis loop
vòng từ trễ chữ nhật
rectangular loop hysteresis
vòng từ trễ nhỏ
incremental hysteresis loop
vòng tuần hoàn
circulation loop
vòng tuần hoàn cryo
cryogenic loop
vòng tuần hoàn cưỡng bức
forced-circulation loop
vòng tuần hoàn khí
gas circulation loop
vòng tuần hoàn kín
closed-loop cycle
vòng tuần hoàn lạnh
cold loop
vòng hạn
infinite loop
vòng tận
endless loop
vòng tận
endless loop cartridge
vòng xích
chain loop
vòng để nâng
lifting loop
vòng đệm
buffer loop
vòng đenta (anten)
delta loop
vòng điều chỉnh
control loop
vòng điều khiển
control loop
vòng đo
measuring loop
vòng đóng
closed loop
vòng đóng pha
phase-locked loop
vòng đóng pha
PLL (phase-locked loop)
vòng đường dài
long distance loop
vòng đường truyền
line loop
đặc tính vòng vuông
square-loop characteristic
đặc điểm vòng lặp
loop feature
đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
first loop feature (loop1)
đáp ứng tần vòng hở
open loop frequency response
đầu nối chạm vòng
LSC (loopstation connector)
đầu nối trạm vòng
loop station connector (LSC)
đầu vòng lặp
loop head
điểm dừng vòng lặp
loop stop
điện kế vòng
loop galvanometer
điện trở của vòng đường truyền
line loop resistance
điều khiển vòng hở
open-loop control
điều khiển vòng kín
closed-loop control
điều khiển vòng kín
close-loop control
điều khiển vòng trực tuyến
Loop On-line Control (LOC)
điều khiển vòng đóng
closed-loop control
độ khuếch đại vòng
loop gain
độ khuếch đại vòng kín
closed-loop gain
độ ổn định tăng tích vòng
loop gain stability
đoạn đường ngoặt vòng tròn
full turn road loop
đường phố chạy vòng
loop street
đường quay xe (vòng quay đầu xe)
turnaround loop
revolution per minute
kim quay một vòng một phút
sweep hand completing one revolution per minute
số vòng quay mỗi phút
revolution per minute (rpm)
số vòng quay một phút
revolution per minute (RPM)
revolution per second
ring
ăng ten vòng
ring antenna
bạc (vòng găng)
scraper ring
bộ ghép giao diện vòng thẻ bài
Token Ring Interface Coupler (TIC)
bộ giám sát lỗi vòng
REM (ringerror monitor)
bộ giám sát lỗi vòng
Ring Error Monitor (REM)
bộ mạch điều chế vòng
ring modulator
bộ phối hợp vòng thẻ bài
Token Ring Adapter (TRA)
Bộ thời gian giữ thẻ bài (FDDI, Vòng thẻ bài)
Token Holding Timer (FDDI, Token Ring) (THT)
bộ trộn vòng lai
hybrid ring mixer
bờ vòng
ring dam
bộ đếm vòng
ring counter
bộ đệm vòng
ring counter
bộ điều chế vòng
ring modulator
bộ điều chế vòng cân bằng
balanced ring modulator
bộ điều hợp giao diện vòng
ring interface adapter
bôi trơn bằng vòng
ring-oiled
bôi trơn bằng vòng đầu
ring lubrication
bulông vòng
ring bolt
cách nối vòng
ring connection
cái thông rãnh vòng hãm (pittông)
ring groove cleaner
cấu hình (mạng) vòng
ring topology
cấu hình vòng
ring configuration
cấu hình vòng nối hình sao
star wired ring topology
cấu tạo vòng
ring structure
cấu trúc dữ liệu vòng
ring data structure
cấu trúc liên kết vòng
ring topology
cấu trúc vòng
ring structure
chỉ thị vòng
ring indicator
chìa khóa vòng
ring spanner
chớp vòng
ring flash
chốt vòng chìm
flush ring catch
chức năng chuyển tiếp cầu của vòng thẻ bài-chức năng cầu nối đa cổng bên trong nhằm liên kết các vòng để hình thành một miền
Token Ring Bridge Relay Function (TRBRF)
chương trình kiểm soát lỗi mạch vòng
REM (ringerror monitor)
chương trình kiểm soát lỗi mạch vòng
ring error monitor (REM)
cốt vòng điều khiển
adjusting ring pin
cữ chặn vòng
clamping ring stop
cửa cống dạng vòng
ring gate
dạng vòng
ring-shaped
dây trời vòng
ring antenna
dây vòng
ring sling
dây vòng
ring wire
dụng cụ đo vòng
ring gauge
dụng cụ đo vòng trong
ring gauge
gia tốc kế vòng
ring accelerometer
giá đỡ vòng khuyên
ring stand
gối tự hình vòng
pivot ring
hàm lượng vòng
ring content
hầm mộ hình vòng ( nhà thờ)
ring crypt
hầm mộ xây vòng quanh
ring crypt
hệ (thống) mạch vòng
ring system
hệ dây dẫn vòng
ring main system
hệ thống mạch vòng
ring system
hiện tượng đồng phân vòng
ring isomerism
hình vòng
ring-shaped
hiđrocacbon vòng
ring hydrocarbon
hợp chất vòng
ring compound
kẹp vòng
ring clamp
kẹp vòng găng pitông (dụng cụ)
piston ring clamp
khâu vòng thắt
clamping ring segments
khâu vòng thắt
strengthening ring segments
khe hở (miệng vòng găng pít tông)
piston ring gap
khe hở miệng vòng găng
piston ring gap
khe hở vòng
ring gap
khe vòng găng pitông
piston ring gap
khép vòng
ring closure
khóa vòng
ring clamp
khớp vòng
ring type joint
khungdạng vòng (của thiết bị bay)
ring frame
khuôn vòng
split-ring mold
kìm mở vòng khóa
lock ring pliers
vòng
ring furnace
vòng
ring kiln
lõi hình vòng
ring core
lửa vòng
ring fire
lưới dây vòng
ring mains
lưu lượng kế vòng
ring balance
mạch (nối) vòng
ring circuit
mạch biến điện vòng
ring modulator
mạch chính mắc vòng
ring main
mạch dao động vòng
ring oscillator
mạch vòng
ring chain
mạch vòng
ring circuit
mạch vòng
ring connection
mạch đếm vòng
ring counter
mạng (dữ liệu) vòng
ring (data) network
máng (trữ kiểu) vòng
ring-type magazine
mạng hình sao/vòng
star/ring network
mạng hình vòng khuyết
slotted-ring network
mạng tiếp sức vòng tròn
token-ring network
mạng vòng
ring network
mạng vòng chuyển thẻ bài
token ring network
mạng vòng chuyển thẻ bài
token-passing ring network
mạng vòng rãnh
slotted-ring network
mạng vòng lặp
ring network
mạng vòng nối hình sao
star wired ring network
máy chủ thông số vòng
Ring Parameter Server (RPS)
máy làm vòng (từ dây kim loại)
ring forming machine
máy nghiền kiểu vòng lăn
ring-roll crusher
máy sấy (kiểu) vòng
ring driver
máy uốn vòng dây (kim loại)
wire ring machine
máy xay (kiểu) vòng khuyến
ring (roll) mill
máy xoắn vòng dây (kim loại)
wire-ring coiling machine
miếng chặn bi (phía vòng tiếp điện)
slip-ring end bracket
miệng vòng
ring crater
mỏ hàn kiểu vòng
ring type gas burner
mỏ đốt hình vòng
ring burner
mối nối vòng găng pittong
piston ring joint
móng vòng
ring foundation
ngõng vòng
pivot ring
nhiễm sắc tử mạch vòng
ring chromatid
nửa vòng
half-ring
vòng bôi trơn
ring-oiled bearing
ống góp vòng
ring collector
ống đếm Cherenkov tạo ảnh vòng (RICH)
ring-imaging Cherenkov counter
phản ứng dạng vòng
ring reaction
phần ứng hình vòng
ring armature
phần ứng hình vòng răng
toothed ring armature
phần ứng quấn vòng
ring armature
phương pháp dao vòng
cutting-ring method
phương pháp vòng cắt
cutting-ring method
quấn dây vòng
ring winding
quặng vòng
ring ore
rãnh cài vòng hãm bánh xe
retaining ring groove
rãnh cài vòng hãm vành băng đa bánh xe
slot for the tyre fastening ring
rãnh vòng
ring channel
rãnh vòng
ring groove
rãnh vòng găng pittông
piston ring groove
rìa vòng
ring burr
rìa vòng
ring flash
rôto vòng góp điện ngắn mạch
short-circuited slip-ring rotor
sân khấu vòng tròn (xoay quanh phòng khán giả)
ring stage (runningaround the hall)
séc măng kín (vòng găng khí)
compression ring
đồ điều khiển vòng
ring control schema
đồ điều khiển vòng
ring control scheme
sự biến dạng vòng
ring deformation
sự bôi trơn bằng vòng
ring lubrication
sự bôi trơn bằng vòng dầu xích
ring oiler and chain lubrication
sự cháy vòng găng dầu
oil-ring sticking
sự kết vòng
ring formation
sự kẹt vòng găng pittông
piston ring sticking
sự nối vòng cáp
ring cable connection
sự nứt vòng (gỗ)
ring gall
sự vận hành (theo) mạch vòng
ring operation
sự đánh lửa vòng (trên cổ góp)
ring fire
tấm vòng khuyên đệm
ring type packing
tạo vòng
ring formation
then vòng trơn
split ring
thí nghiệm vòng bi (đo độ rắn bitum)
ring and ball test
thiết bị gắn vòng
ring attaching device
thớ chẻ vòng
ring cleavage
thời gian vòng
ring time
tín hiệu chuyển tiếp vòng
ring-forward signal
Token Ring (vòng thẻ bài) dành riêng
Dedicated Token Ring (DTR)
tôpô mạng vòng
ring topology
tra dầu bằng vòng
ring-oiled
tụ vòng bảo vệ Kenlvin
Kelvin guard-ring capacitor
tuyến dẫn nạp hình vòng
ring feeder
van hình vòng
ring valve
van vòng
ring valve
van vòng vành tháo nắp
follower-ring gate valve
vết nứt theo vòng tròn (cây)
ring shake
vết nứt vòng (gỗ)
ring shake
vị trí vòng bảo vệ mức âm lượng
Loudness Rating Guard Ring Position (LRGP)
vít vòng phun
nozzle ring screw
vòi phun hình vòng
ring nozzle
vòng âm đạo
ring pessary
vòng ẩn
shading ring
vòng an toàn
safety ring
vòng bảo hiểm
guard ring
vòng bảo vệ
chafing ring
vòng bảo vệ
guard ring
vòng bảo vệ
safety ring
vòng bảo vệ dùng chung
Signalling Procedure Control Shared Protection RING (SPRING)
vòng bảo vệ tập tin
file protect ring
vòng bảo vệ tập tin
file-protection ring
vòng bảo vệ tệp
file protection ring
vòng benzen
benzene ring
vòng bít
packing ring
vòng bít
sealing ring
vòng bít kín
jointing sealing ring
vòng bít kín khí (truyền động tuabin)
shroud ring
vòng bít trục
shaft-sealing ring
vòng bọc (tuabin)
end ring
vòng bôi trơn
drip ring
vòng bôi trơn
lubricating ring
vòng bôi trơn dầu
oil scraper ring
vòng bốn cạnh
tetra atomic ring
vòng bốn cạnh
tetratomic ring
vòng bung dầu
oil expander ring
vòng buộc tàu
mooring ring
vòng cách (ráp chất dẻo)
spacing ring
vòng cách lăn
ball ring
vòng cấm ghi
write inhibit ring
vòng cản
balk ring
vòng cân bằng
balancing ring
vòng cân bằng
equilibrium ring
vòng cẩu (nâng máy)
lifting ring
vòng cầu nhảy
jumper ring
vòng chắn
guard ring
vòng chặn
lock ring
vòng chặn
snap ring
vòng chân đỡ
base ring
vòng chính
primary ring
vòng chịu
bearing ring
vòng chịu mòn trong bơm
wear ring
vòng cho phép ghi
write enable ring
vòng cho phép ghi
write ring
vòng cho phép ghi
write-enable ring
vòng cho phép ghi
write-permit ring
vòng chống ghi
file protect ring
vòng chống ghi
file-protection ring
vòng chống ghi
safety ring
vòng chống ghi
write ring
vòng chống ghi
write-enable ring
vòng chống thấm
O-ring
vòng chốt
locking ring
vòng chữ O
O-ring
vòng chuyển mạch đường dây hai chiều
Bi-directional Line Switched Ring (BLSR)
vòng chuyển mạch đường truyền đơn hướng
Unidirectional Path Switched Ring (UPSR)
vòng clinke
clinker ring
vòng kẽ nứt
split ring
vòng răng lượn sóng
corrugated toothed ring
vòng của các phần tử phát xạ
ring of radiating elements
vòng cuốn
arch ring
vòng cứu đuối
buoy ring
vòng dao của khiên đào
shield cutting ring
vòng dầu
oil ring
vòng dây xích
guy ring
vòng Dixon (lọc dầu)
Dixon ring
vòng dừng
stop ring
vòng ép
compression ring
vòng ép trong séc măng dầu
expander ring or spacer
vòng flashing
flashing ring
vòng gài
locking ring
vòng găng
compression ring
vòng găng
packing ring
vòng găng dầu
oil-ring
vòng găng gạt dầu
oil control ring
vòng găng gạt dầu
oil ring
vòng găng gạt dầu nhớt
oil control ring
vòng găng kẹt
stuck ring
vòng găng pittong
piston ring
vòng găng pittông
piston ring
vòng găng trơ
sluggish ring
vòng gạt chụp ảnh
cocking ring
vòng gạt dầu
scraper ring
vòng ghép của đế páp
valve seat insert or ring
vòng ghép nối
coupling ring
vòng ghi
write ring
vòng ghi
write-enable ring
vòng ghi
write-permit ring
vòng gia cố
bull ring
vòng gia cố
compensating ring
vòng giãn liên kết
jointing expansion ring
vòng giãn nở
expansion ring
vòng giữ
holding ring
vòng giữ
mooring ring
vòng giữ
retaining ring
vòng giữ cố định
holding ring
vòng góp điện
collector ring
vòng góp điện bộ khởi động
starter collector ring
vòng góp điện bộ khởi động
starter slip ring
vòng gợt dầu
scraper-ring
vòng Grammer
grammes ring
vòng hãm
holding ring
vòng hãm
lock ring
vòng hãm
retaining ring
vòng hãm
secure ring
vòng hãm bánh xe
retaining ring
vòng hãm xo
lock ring
vòng hãm rôto
rotor retaining ring
vòng hãm đàn hồi
lock ring
vòng hắt dầu
oil scraper ring
vòng hiệu chuẩn (rađa)
calibration ring
vòng hình khuyên
doughnut ring
vòng hoãn
stop ring
vòng hub
hub ring
vòng jiclơ
nozzle ring
vòng kéo (mở đồ hộp)
pull ring
vòng kéo căng
stretcher ring
vòng kéo tựa
tension ring beam
vòng kép
dual ring
vòng kẹp
clamp ring
vòng kẹp
clamping ring
vòng kẹp
lock ring
vòng kẹp
ring clamp
vòng kẹp trong
friction ring
vòng kết mạc
conjunctival ring
vòng khóa
clamp ring
vòng khóa
clamping ring
vòng khóa
key ring (encryption)
vòng khóa
lock ring
vòng khóa
locking ring
vòng khóa
snap-ring
vòng khởi động
starter ring
vòng khớp
locking ring
vòng khớp, khóa hãm
locking ring
vòng khung bảo vệ
anti smudge ring
vòng khuyên
eye ring
vòng kiểu uốn sóng
pinshed ring
vòng kín
closed ring
vòng kín hình côn
tapered hermetic ring
vòng làm chặt
packing ring
vòng làm kín
gland ring
vòng làm kín
seal ring
vòng lắng
settle ring
vòng lặp
ring network
vòng lau dầu
wiper ring
vòng Lessing (lọc dầu)
Lessing ring
vòng liên kết kép
doubly linked ring
vòng xo
retaining ring
vòng xo
spring ring
vòng logic
logical ring
vòng lún
settle ring
vòng ma sát ly hợp
clutch friction ring
vòng thông báo
token ring
vòng màng phổi
plemal ring
vòng mỡ
drip ring
vòng mở
drip ring
vòng mở rộng
extension ring
vòng móc
snap ring
vòng năm
annual ring
vòng năm (gỗ)
growth ring
vòng năm (gỗ)
year ring
vòng nâng
hoisting ring
vòng nâng bằng phẳng
flush lifting ring
vòng nêm
packing ring
vòng nêm, vòng đệm
packing ring
vòng nén
binding ring
vòng neo
mooring ring
vòng nếp gấp
pinshed ring
vòng ngăn chốt pít tông
retainer ring snap
vòng nghiền
breaking ring
vòng nghiền
crushing ring
vòng ngoài ( bi)
outer ring
vòng ngoài mặt
facing ring
vòng ngưng tụ
condensed ring
vòng nhị phân
binary ring
vòng nhớ
storage ring
vòng nối tiếp
tandern ring
vòng nứt
cracking ring
vòng nút (pít tông) hở
split ring
vòng nút (pit-tông) hở
split ring
vòng bi
ball ring
vòng bộ tăng cường
intensifier ring
vòng nổi
floating ring bearing
vòng ống tia xăng
nozzle ring
vòng phản tác dụng
reaction ring
vòng pit-tông
piston ring
vòng quay đơn
single turn ring
vòng quét dầu
wiper ring
vòng ramsden
eye ring
vòng răng
ring gear
vòng răng bánh đà
flywheel ring gear
vòng răng bánh đà
ring gear
vòng răng khía bánh trớn
fly-wheel ring gear
vòng Rasechig (lọc dầu)
Raschig ring
vòng ren nứt
split thread ring
vòng Rowland
Rowland ring
vòng sân khấu
stage ring
vòng sắt bịt đầu nồi hơi
end shell ring
vòng tăng cứng
stiffener ring
vòng tăng cứng
stiffening ring
vòng tăng cứng bằng thép góc
angle ring stiffening
vòng tăng cường
compensating ring
vòng tay chổi
brush rocker ring
vòng dầu
oil scraper ring
vòng dầu
split ring
vòng dầu bôi trơn
oil scraper ring
vòng thẻ bài
token ring
vòng thẻ lệnh
Token Ring (TR)
vòng thép khóa
retainer ring snap
vòng thổi
blowing ring
vòng thơm
aromatic ring
vòng thứ cấp
secondary ring
vòng thu nhập
slip ring
vòng thu, vòng tụ
gathering ring
vòng tích lũy
storage ring
vòng tiếp điện
collector ring
vòng tiếp điện
slip ring
vòng tiếp điện (máy phát)
slip ring
vòng treo
cable ring
vòng treo
hanger ring
vòng treo cứng
strengthening ring eye
vòng treo đèn (của vòm)
lantern ring
vòng treo đèn (của vòm)
lantern ring (ofdome)
vòng tròn
circular ring
vòng trong
internal ring
vòng trong ( bi)
innner ring
vòng trượt
slip ring
vòng trượt đồng tâm
concentric slip ring
vòng truyền thông
COMmunication RING (COMRING)
vòng tự phục hồi hai chiều
Bi-directional Self Healing Ring (BSHR)
vòng tựa (mái cupon)
bearing ring
vòng tựa bít kín
seal support ring
vòng tựa của khiên đào
shield bearing ring
vòng tuổi
annual ring
vòng tuổi (cây)
annual ring
vòng tuổi (gỗ)
annual ring
vòng tuổi (gỗ)
growth ring
vòng vảy đầu
split ring
vòng viền
peripheral ring
vòng vung dầu
oil ring
vòng vung dầu ba chi tiết
three-piece oil control ring
vòng vung dầu qua khe
slotted oil control ring
vòng xecmăng
compression ring
vòng xoắn nhiều lớp
multiple turn ring
vòng xoáy
vortex ring
vòng đá
stone ring
vòng đã mòn
wearing ring
vòng đàn hồi
expansion ring
vòng đàn hồi
friction ring
vòng đế xuppap
seat ring
vòng đệm
packing ring
vòng đệm
ring-joint
vòng đệm
spacer ring
vòng đệm
spacing ring
vòng đệm bịt kín
joint ring
vòng đệm chặt
packing ring
vòng đệm ép
compression ring
vòng đệm ép
ring-type thrust washer
vòng đệm Grover
elastic ring
vòng đệm hình côn
bevel ring
Vòng đệm hình O
O ring
vòng đệm hình xuyến
toroidal ring
vòng đệm kín
packing ring
vòng đệm kín
ring seal
vòng đệm kín
sealing ring
vòng đệm kín
toroidal ring
Vòng đệm kín (hình chữ O)
Gasket O ring
vòng đệm kín hình xuyến
toroidal sealing ring
vòng đệm xo
elastic ring
vòng đệm mối nối
joint ring
vòng đệm nối
joint ring
vòng đệm trục
shaft-sealing ring
vòng đệm để hàn (ống)
backing ring
vòng đệm đế van
valve seat ring
vòng điều chỉnh
adjusting ring
vòng điều chỉnh
adjustment ring
vòng điều chỉnh
setting ring
vòng định cỡ
calibration ring
vòng định tâm
centering ring
vòng định tâm
centring ring
vòng đỡ
backing ring
vòng đỡ
carrying ring
vòng đỡ
valve seat ring
vòng đo lực
dynamometric ring
vòng đơn
single ring
vòng động mạch lớn mống mắt
greater ring of iris
vòng đồng tốc
baulk ring
vòng đồng tốc
blocking ring
vòng được phép ghi
write-enable ring
đầu cuối vòng
ring terminal (connector)
đầu hình vòng
ring head
đầu nối vòng hở
split ring connector
đậu rót kiểu vòng (đúc)
ring gate
để khó do co vòng
ring dystocia
đê vòng
ring dam
đệm bít dầu kiểu vòng nổi
floating-ring oil seal
đệm cốt vòng điều chỉnh
adjusting ring pin gasket
đệm ép kiểu vòng
ring-type thrust washer
đèn khí kiểu vòng
ring type gas burner
đèn vòng
ring burner
điều khiển vòng hỗn hợp
Hybrid Ring Control (HRC)
đinh ốc vòng
ring bolt
độ dài vòng điều chỉnh
adjusted ring length
độ dài vòng điều chỉnh được
Adjusted Ring Length (ARL)
độ dài đường vòng chính
Main Ring Path Length (MRPL)
độ dịch chuyển vòng
ring shift
động vòng trượt
slip ring motor
đường dẫn nạp hình vòng
ring feeder
đường dây vòng
ring main
đường giao nhau (hình) vòng
ring-type crossing
đường ống dẫn vòng
ring duct
đường ống vòng
ring conduit
đường rãnh vòng
ring gap
đường trục vòng
ring main
đường truyền công suất vòng
ring power transmission line
đường vòng (cao ốc, chính)
ring highway
đường vòng chính
main ring path
đứt vòng
ring breakage
đynamô vòng bẹt
flat ring dynamo
staple
stub
thimble
máy in vòng chữ
thimble printer
tai vòng
eyelet thimble
vòng nối cáp
cable thimble
train
turn

Giải thích VN: Một mạch dây đầy [[đủ.]]

ampe vòng
ampere turn
ampe vòng
amp-turn
ampe-vòng
ampere-turn
Macxoen-vòng
Maxwell-turn
một vòng tròn hai nửa nút (nút dây)
round turn and two haft-hitches
khóa vặn một vòng
one-turn lock
số vòng (dây)
number of turn
sự lượn vòng dốc
steep turn
sự lượn vòng khẩn cấp
emergency turn
sự lượn vòng lên cao
climb turn
sự lượn vòng rộng
flat turn
sự quay vòng
turn-around
sự quay vòng (toa xe)
turn-over
thử nghiệm giữa vòng dây
turn-to-turn test
tốc độ bay vòng
rate of turn
tốc độ vòng quay
turn round speed
vòng ngắn mạch
shorted turn
vòng quay đơn
single turn ring
vòng tưới
turn interval
vòng xoắn nhiều lớp
multiple turn ring
độ cong đường vòng
amount of turn
đoạn đường ngoặt vòng tròn
full turn road loop
đường vòng
turn-out
vault
sag

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

cycle
giả thuyết vòng đời
life cycle hypothesis
vòng đời sản phẩm
product life cycle
vòng đời sản phẩm hay dịch vụ
life cycle of a product or service

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • retinitis, viêm võng mạc albumin niệu, retinitis albuminurica, viêm võng
  • amphitheatre, cirque, comb, bậc đài vòng, cirque stairway, tạo đài vòng, cirque cutting, đài vòng băng hà, cirque glacier
  • rise, camber, bản cong vồng lên, camber board, dạng vồng lên, road camber, độ vòng lên của giàn, truss camber
  • bypass, đi vòng qua, bypass (vs)
  • clamp, clip, straining strap, vòng siết cổ ống, hose clamp, vòng siết cột, column clamp, vòng siết mayơ, rim clamp, vòng siết trụ, column clamp
  • turn, số vòng ( dây ), number of turn
  • bridge, cầu răng thân vòng, sanitary bridge
  • rainbow., bắn cầu vòng, to lob (shells).
  • (từ cũ; nghĩa cũ) như hưng vong
  • oval, vòng có hình ôvan, oval arch

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      1 câu trả lời trước
      • kieuchinh
        Trả lời · 04/07/20 03:43:24
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
  • 04/07/20 03:16:31
    mình muốn hỏi từ này "Self-similar" nghĩa là gì vậy? cảm ơn
  • 04/07/20 02:09:06
    cho mình hỏi từ "cosmetic parts" trong lĩnh vực sản xuất điện tử, tiếng anh là gì ạ!
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:12:45
      1 câu trả lời trước
      • PBD
        Trả lời · 04/07/20 03:20:03
  • 04/07/20 02:23:38
    các bạn cho tôi hỏi từ "current affaisr" trong chủ đề các phương tiện truyền thông có nghĩa là gì ạ?
    cảm ơn!
    • M.A
      0 · 04/07/20 02:25:15
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:05:26
  • 04/07/20 02:14:29
    Mn cho mk hỏi từ "take the blue line" trong câu này là gì ạ?
    I took the blue line into the center of Moscow.
    • PBD
      2 · 04/07/20 03:10:46
Loading...
Top