Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Logic

Nghe phát âm

Mục lục

/'lɔdʤik/

Thông dụng

Danh từ

Lôgic

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

lôgic
ACL (advancedCMOS logic)
mạch logíc CMOS nâng cao
active logic
lôgic chủ động
active logic function
hàm logic hoạt động
Adaptive Logic Network (ALN)
mạng logic thích ứng
advanced CMOS logic (ACL)
mạch logic CMOS nâng cao
Advanced CMOS Logic (ACL)
Mạch logic CMOS tiên tiến
advanced solid logic technology (ASLT)
công nghệ lôgic mạch rắn tiên tiến
advanced solid logic technology (ASLT)
công nghệ mạch lôgic bán dẫn cải tiến
ALD (automaticlogic diagram)
giản đồ logic tự động hóa
ALF(algebraiclogic functional language)
ngôn ngữ chức năng lôgic đại số
algebra of logic
đại số lôgic
algebraic logic functional language (ALF)
ngôn ngữ chức năng lôgic đại số
ALU (arithmeticand logic unit)
bộ logic và số học
ALU (Arithmeticand Logic Unit)
khối số học và lôgic
ALU (arithmeticand logic unit)
đơn vị lôgic và số học
ALU (arithmeticlogic unit)
đơn vị số học-lôgic ( ALU)
Aristotelian logic
lôgic Aristotle
Aristotelian logic
lôgic Arixtot
Arithmetic & Logic Unit (ALU)
khối số học và logic
Arithmetic and Logic Circuits (ALC)
các mạch lôgic và thuật toán
arithmetic and logic unit
bộ số học và logic
arithmetic and logic unit
bộ số học-logic
arithmetic and logic unit (ALU)
bộ logic và số học
arithmetic and logic unit (ALU)
khối số học - lôgic - ALU
arithmetic and logic unit (ALU)
đơn vị số học - lôgic - ALU
arithmetic and logic unit (ALU)
đơn vị lôgic số học
arithmetic logic unit
bộ số học-logic
arithmetic logic unit
đơn nguyên số lôgic
arithmetic-logic unit
bộ logic-số học
ASLT (advancedsolid logic technology)
công nghệ mạch lôgic bán dẫn cải tiến
asynchronous logic
mạch logic không đồng bộ
automated logic diagram (ALD)
giản đồ logic tự động hóa
automated logic diagram-ALD
khuôn dạng logic tự động
balanced line logic element
phần tử logic đường truyền cân bằng
bar code scanner and decoder logic
lôgic quét và giải mã mã sọc
basic logic
lôgic cơ sở
bi-implication, logic equivalence
phép tương đương logic
binary logic
lôgic nhị phân
bipolar logic
mạch logic lưỡng cực
Built-In Logic Block Observation (BILBO)
giám sát khối logic cài sẵn
calculator with algebraic logic
máy tính tay với logic đại số
calculator with algebraic logic
máy tính với đại số logic
calculator with arithmetic logic
máy tính tay có logic số học
card on board logic (COB)
thẻ mạch hàn trên bảng logic
CELP(ComputationallyExtended Logic Programming)
sự lập trình lôgic mở rộng tính toán
classic logic
lôgic cổ điểm
classic logic
lôgic cổ điển
CML (current-mode logic)
mạch lôgic chế độ dòng
CMOS logic
mạch logic
COB (cardon board logic)
cạc cắm trong bảng mạch lôgic
combinational logic
lôgic tổ hợp
combinational logic element
phần tử logic tổ hợp
combinational logic gates
cửa lôgic tổ hợp
combinatorial logic
lôgic tổ hợp
combinatory logic
lôgic tổ hợp
Common Logic Board (CLB)
bảng Logic chung
Common Logic Equipment (CLE)
Thiết bị Logic chung
complementary logic switch
chuyển mạch lôgic bù
Complex Programmable Logic Device (CPLD)
linh kiện (thiết bị) lôgic phức hợp có thể lập trình
complex programmable logic device (CPLD)
thiết bị logic lập trình được
Computationally Extended Logic Programming (CELP)
sự lập trình logic mở rộng tính toán
computer logic
lôgic máy (tính)
computer logic
lôgic máy tính
Configuration Control Logic (CCL)
lôgic điều khiển cấu hình
constructive logic
lôgic kiến thiết
control logic
lôgic điều khiển
control logic
mạch logic điều khiển
controlling logic
lôgic điều khiển
controlling logic unit
bộ logic điều khiển
controlling logic unit
đơn vị lôgic điều khiển
CPL D (complexprogrammable logic device)
thiết bị logic phức lập trận được
current mode logic
mạch logic chế độ dòng
current-mode logic (TML)
mạch logic chế độ dòng
Customized Applications for Mobile Network Enhanced logic (CAMEL)
lôgic cao cấp của những ứng dụng theo yêu cầu khách hàng mạng di động
DCTL (direct-coupled transistor logic)
chuỗi lôgic tranzito ghép trực tiếp
DCTL (direct-coupled transistor logic)
mạch logic transistor ghép trực tiếp
dedicated logic
lôgic chuyên dụng
dependent logic unit
thiết bị logic phụ thuộc
dialectical logic
lôgic biện chứng
digital logic
lôgic số
Diode - Transistor Logic (DTL)
lôgic Điốt - Tranzito
diode logic
mạch logic điot
diode logic
mạch logic dùng diode
diode transistor logic
mạch logic điot-tranzito
diode transistor logic (DTL)
mạch logic điot-tranzito
diode-transistor logic (DTL)
mạch logic diode-transistor
Direct Coupled field effect transistor Logic (DCFL)
lôgic tranzito hiệu ứng trường ghép trực tiếp
Direct Coupled Transistor Logic (DCTL)
lôgic Tranzito ghép trực tiếp
direct-coupled transistor logic (DCTL)
mạch logic tranzito ghép trực tiếp
distributed logic
lôgic phân phối
distributed logic
lôgic phân tán
DLP (distributedlogic programming)
sự lập trình logic phân tán
double rail logic
biến logic đường đôi
DTL (diodetransistor logic)
mạch logic điốt-tranzito
DTL (diode-transistor logic)
mạch logic diode-transistor
ECL(emitter-coupled logic)
mạch logic ghép cực phát
electric logic elements
phần tử logic điện
electronically programmable logic device
thiết bị logic lập trình điện tử
emitter current logic
lôgic phát hiện thời
emitter-coupled logic
lôgic ghép emitter
Emitter-Coupled Logic (ECL)
mạch logic ghép cực phát
emitter-coupled logic (ECL)
mạch logic ghép emitơ
emitter-coupled logic (ECL)
mạch logic ghép emitter
error-control logic
lôgic điều khiển lỗi
error-control logic
lôgic quản lý lỗi
external logic
bộ logic ngoài
fast logic
mạch logic tốc độ cao
field programmable logic array
mảng logic khả lập trình bằng trường
Field Programmable Logic Family (FPLF)
họ logic có thể lập trình theo trường
First Order Predicate Logic (FOPL)
lôgic dự đoán bậc một
fixed logic
lôgic cố định
Flexible Service Logic (FSL)
lôgic dịch vụ linh hoạt
fluid logic
bộ lôgic lỏng
formal logic
lôgic hình thức
format logic
lôgic hình thức
fuzzy logic
lôgic mờ
fuzzy logic
lôgic mờ
GAL (genericarray logic)
lôgic mảng chung
gallium arsenide logic
mạch logic gali asenua
Generic Array Logic (GAL)
lôgic ma trận chung
generic array logic (GAL)
lôgic mảng chung
hard-wired logic
lôgic nối cứng
hardware logic
lôgic phần cứng
High Level Logic (HLL)
lôgic bậc cao
High Threshold Logic (HTL)
lôgic ngưỡng cao
high-density logic
lôgic mật độ cao
high-level logic
lôgic mức cao
High-Order Logic (HOL)
lôgic bậc cao
high-speed logic
lôgic nhanh
high-speed logic
lôgic tốc độ cao
IIL (integratedinjection logic)
mạch logic phun tích hợp
inductive logic
lôgic quy nạp
integrated injection logic (IIL)
lôgic phun tích hợp
integrated injection logic (IIL)
mạch logic phun tích hợp
integrated logic
mạch logic tích hợp
integrated logic circuit
mạch logic tích hợp
integrated logic gate
cửa lôgic tích hợp
intensional logic
lôgic nội hàm
intentional logic
lôgic nội hàm
interface logic
mạch logic giao diện
International Conference on Logic Programming (ICLP)
hội nghị quốc tế về lập trình logic
International Logic Programming Symposium (ILPS)
hội nghị chuyên đề quốc tế về lập trình logic
Internet Reconfigurable Logic (IRL)
lôgic có thể tái cấu hình Internet
intuitionist logic
lôgic trực giác
intuitionist logic
lôgic trực giác chủ nghĩa
logic (al) circuit
mạch logic
logic (al) design
tổng hợp logic
logic (al) device
thiết bị logic
logic (al) element
phần tử logic
logic (al) flowchart
lưu đồ lôgic
logic (al) machine
máy logic
logic (al) operation
phép toán logic
logic algebra
đại số lôgic
logic analyser
bộ phân tích logic
logic analysis
sự phân tích logic
logic analyzer
bộ phân tích logic
logic arithmetic unit
thiết bị logic số học
logic array
dãy lôgic
logic array
mảng logic
logic bomb
bom logic
logic card
bìa logic
logic card
cạc lôgic
logic card
mảng logic
logic card
thẻ logic
logic card
tấm mạch logic
logic chip
chip lôgic
logic chip
vi mạch logic
logic circuit
linh kiện lôgic
logic circuit
mạch logic
logic circuit
mạch lôgic
logic circuit
phần tử logic
logic circuit
thành phần logic
logic comparison
sự so sánh logic
logic component
linh kiện lôgic
logic component
mạch logic
logic component
phần tử logic
logic component
thành phần logic
logic control
điều khiển lôgic
Logic Control output Module (LCOM)
khối đầu ra điều khiển logic
logic decision
quyết định logic
logic design
bản thiết kế logic
logic design
bản vẽ logic
logic design
thiết kế logic
logic design
thiết kế lôgic
logic design language
ngôn ngữ thiết kế lôgic
logic device
linh kiện lôgic
logic device
mạch logic
logic device
thiết bị logic
logic diagram
biểu đồ logic
logic diagram
giản đồ logic
logic diagram
sơ đồ logic
logic element
cổng lôgic
logic element
cửa lôgic
logic element
linh kiện lôgic
logic element
mạch logic
logic element
phần tử logic
logic element
thành phần logic
logic error
lỗi lôgic
logic flowchart
lưu đồ lôgic
logic function
chức năng lôgic
logic function
hàm logic
logic gate
cổng lôgic
logic gate
phần tử logic
logic grid
lưới lôgic
logic high
trị logic cao
Logic In Computer Science (LICS)
lôgic trong khoa học máy tính
logic input signal
tín hiệu vào logic
logic instruction
chỉ thị lôgic
logic instruction
lệnh lôgic
logic level
mức logic
logic low
trị logic thấp
logic microcircuit
vi mạch logic
logic operation
phép toán logic
logic operations
phép toán logic
logic operator
toán tử logic
logic output signal
tín hiệu ra logic
logic paging
sự phân trang logic
logic pattern
mẫu logic
logic pattern
mô hình logic
logic programming
lập trình lôgic
logic programming
sự lập trình logic
logic programming
sự thảo chương trình logic
Logic Programming and Automated Reasoning (LP)
lập trình lôgic và suy luận tự động
logic programming language
ngôn ngữ lập trình lôgic
logic section
phần logic
logic shift
phép dịch logic
logic shift
sự dịch chuyển logic
logic short fault
sự đoản mạch logic
logic signal
tín hiệu logic
logic simulation
sự mô phỏng logic
logic simulator
bộ mô phỏng logic
logic state
trạng thái logic
logic state analysis
sự phân tích trạng thái logic
logic state analyzer
bộ phân tích trạng thái logíc
logic state and timing analyses
phân tích trạng thái và định thời logic
logic switch
chuyển mạch lôgic
logic symbol
biểu tượng logic
logic symbol
ký hiệu logic
logic test
phép kiểm tra logic
logic test
sự thử logic
logic test
thử logic
logic tester
bộ thử logic
logic timing
sự định thời logic
logic timing analysis
sự phân tích định thời logic
logic unit
bộ logic
logic unit
khối logic
logic unit
đơn vị lôgic
logic unit
thiết bị logic
logic variable
biến logic
logic word
từ logic
logic-integrated circuit
mạch tích hợp logic
logic-seeking printer
máy in tìm kiếm logic
logical function ham logic.
hàm logic
low-level logic circuit
mạch logic mức thấp
low-logic level
mức logic thấp
machine logic
lôgic máy
majority logic
lôgic chủ yếu
majority logic
lôgic đa số
many-valued logic
lôgic đa trị
mathematical logic
lôgic ký hiệu
mathematical logic
lôgic toán
mathematical logic
lôgic toán học
merge transistor logic (MTL)
mạch logic tranzito tích hợp
merged-transistor logic
lôgic tranzito kết hợp
mixed-logic board
tấm mạch logic hỗn hợp
modal logic
lôgic mốt
MOS logic circuit
mạch logic MOS
MTL (mergedtransistor logic)
lôgic tranzito kết hợp
multi-volume logic
lôgic đa trị
multivalued logic
lôgic đa trị
N-level logic
lôgic N mức
n-valued logic
lôgic n-trị
negative logic
lôgic âm
negative logic
mạch logic âm
NMOSlogic
mạch logic NMOS
nonsaturted logic
mạch logic không bão hòa
NOT logic
mạch logic NOT
optical logic circuit
mạch logic quang
optical logic gate
cổng lôgic quang
opto-electronic logic
mạch logic quang điện tử
PL (predicatelogic)
lôgic vị ngữ
PLA (programmablelogic array)
mảng logic khả lập trình
PLA (programmablelogic array)
mảng logic lập trình được
PLC (programmablelogic controller)
bộ điều khiển logic lập trình được
PLM (programlogic manual)
tài liệu hướng dẫn logic chương trình
positive logic
tử logic dương
predicate logic (AI)
lôgic xác nhận
predicate logic (PL)
lôgic vị ngữ
program logic
lôgic chương trình
program logic manual (PLM)
tài liệu hướng dẫn logic chương trình
Programmable Array Logic (PAL)
lôgic mảng có thể lập trình
programmable array logic (PAL)
mảng logic khả lập trình
programmable array logic (PAL)
mảng logic lập trình được
Programmable Logic Array (PLA)
mảng logic có thể lập trình
programmable logic array (PLA)
mảng logic lập trình được
programmable logic circuit
mạch logic lập trình được
programmable logic control (PLC)
điều khiển lôgic khả lập trình
programmable logic controller (PLC)
bộ điều khiển logic lập trình được
programmable logic device
thiết bị logic lập trình được
programmable logic system
hệ thống logic lập trình được
programmed logic array
mảng logic được lập trình
Programmed Logic for Automatic Teaching Operations (PLATO)
lôgic lập trình cho các hoạt động dạy học tự động
Programming in Logic (programminglanguage) (PROLOG)
lập trình bằng ngôn ngữ lôgic (ngôn ngữ lập trình)
propositional logic
lôgic mệnh đề
quantum logic
lôgic lượng tử
random logic
mạch logic ngẫu nhiên
random logic chip
chip lôgic ngẫu nhiên
random logic circuit
mạch logic ngẫu nhiên
RCTL logic
lôgic điện trở-tụ-tranzito
recognition logic
lôgic nhận biết
register and arithmetic logic unit
thanh ghi và bộ logic số học
Register Arithmetic Logic Unit (RALU)
khối logic số học của bộ ghi
Relay Ladder Logic (RLL)
lôgic chuyển tiếp bậc thang
Resistor Transistor Logic (RTL)
Mạch logic điện trở - Tranzito
resistor-transistor-transistor logic
mạch logic RCTL
resistor-transistor-transistor logic (RCTLlogic)
mạch logic điện trở-tụ-tranzito
restoring logic
mạch logic phục hồi
saturated logic
lôgic bão hòa
saturated logic
mạch logic bão hòa
saturation logic
lôgic bão hòa
sequential logic
mạch logic tuần tự
sequential logic element
phần tử logic tuần tự
Sequential logic Systems (SLS)
các hệ thống lôgic tuần tự
Service Logic Execution Environment (SLEE)
môi trường thực hiện logic dịch vụ
shared logic
lôgic chia sẻ
shared logic
lôgic dùng chung
shared logic
lôgic phân chia
shared logic word processing equipment
thiết bị xử lý từ logic chia sẻ
shared logic word processing equipment
thiết bị xử lý từ logic dùng chung
solid logic technology
công nghệ lôgic bán dẫn
solid logic technology
công nghệ lôgic rắn
SOS logic
lôgic silic trên saphia
Structured Logic Design (SLD)
thiết kế logic theo cấu trúc
switching logic circuitry
mạch lôgíc chuyển mạch
switching logic function
hàm số lôgíc chuyển mạch
symbolic logic
lôgic ký hiệu
symbolic logic
lôgic toán
symbolic logic
lôgic toán học
ternary logic
lôgic tam phân
three-state logic
lôgic ba trạng thái
threshold logic
lôgic ngưỡng
traditional logic
lôgic cổ truyền
transistor-coupled logic
mạch logic ghép tranzito
Transistor-Transistor Logic (TTL)
lôgic Tranzito-Tranzito
transistor-transistor logic (TTL)
mạch logic tranzito-tranzito
tristate logic
lôgic ba trạng thái
TTL (transistor-transistor logic)
mạch logic transistor transistor
ULA (uncommittedlogic array)
mảng logic không chuyển
uncommitted logic array
mảng logic không chuyển
Uncommitted Logic Array (ULA)
mảng logic không ràng buộc
wired logic system
hệ logic cài sẵn
lôgic, mạch lôgic
luận lý
arithmetic logic unit (ALU)
đơn vị số học (và) luận lý
combinational logic
luân lý kết hợp
hard-wired logic
luận lý mạng cứng
logic analyzer
phân tích viên luận lý
logic level
mức luận lý
logic of a program
luận lý của một chương trình
logic operation
phép toán luận lý
logic operator
toán tử luận lý
logic variable
biến luận lý
mathematical logic
luận lý toán học
program logic
luận lý chương trình
programming logic
luận lý lập trình
mạch logic
ACL (advancedCMOS logic
mạch logíc CMOS nâng cao
advanced CMOS logic (ACL)
mạch logic CMOS nâng cao
Advanced CMOS Logic (ACL)
Mạch logic CMOS tiên tiến
advanced solid logic technology (ASLT)
công nghệ mạch lôgic bán dẫn cải tiến
Arithmetic and Logic Circuits (ALC)
các mạch lôgic và thuật toán
ASLT (advancedsolid logic technology)
công nghệ mạch lôgic bán dẫn cải tiến
asynchronous logic
mạch logic không đồng bộ
bipolar logic
mạch logic lưỡng cực
CML (current-mode logic)
mạch lôgic chế độ dòng
COB (cardon board logic)
cạc cắm trong bảng mạch lôgic
complementary logic switch
chuyển mạch lôgic bù
control logic
mạch logic điều khiển
current mode logic
mạch logic chế độ dòng
current-mode logic (TML)
mạch logic chế độ dòng
DCTL (direct-coupled transistor logic)
mạch logic transistor ghép trực tiếp
diode logic
mạch logic điot
diode logic
mạch logic dùng diode
diode transistor logic
mạch logic điot-tranzito
diode transistor logic (DTL)
mạch logic điot-tranzito
diode-transistor logic (DTL)
mạch logic diode-transistor
direct-coupled transistor logic (DCTL)
mạch logic tranzito ghép trực tiếp
DTL (diodetransistor logic)
mạch logic điốt-tranzito
DTL (diode-transistor logic)
mạch logic diode-transistor
ECL (emitter-coupled logic)
mạch logic ghép cực phát
Emitter-Coupled Logic (ECL)
mạch logic ghép cực phát
emitter-coupled logic (ECL)
mạch logic ghép emitơ
emitter-coupled logic (ECL)
mạch logic ghép emitter
fast logic
mạch logic tốc độ cao
gallium arsenide logic
mạch logic gali asenua
IIL(integratedinjection logic)
mạch logic phun tích hợp
integrated injection logic (IIL)
mạch logic phun tích hợp
integrated logic
mạch logic tích hợp
integrated logic circuit
mạch logic tích hợp
interface logic
mạch logic giao diện
logic card
tấm mạch logic
logic chip
vi mạch logic
logic circuit
mạch lôgic
logic microcircuit
vi mạch logic
logic short fault
sự đoản mạch logic
logic switch
chuyển mạch lôgic
low-level logic circuit
mạch logic mức thấp
merge transistor logic (MTL)
mạch logic tranzito tích hợp
mixed-logic board
tấm mạch logic hỗn hợp
MOS logic circuit
mạch logic MOS
negative logic
mạch logic âm
NMOS logic
mạch logic NMOS
nonsaturted logic
mạch logic không bão hòa
NOT logic
mạch logic NOT
optical logic circuit
mạch logic quang
opto-electronic logic
mạch logic quang điện tử
programmable logic circuit
mạch logic lập trình được
random logic
mạch logic ngẫu nhiên
random logic circuit
mạch logic ngẫu nhiên
Resistor Transistor Logic (RTL)
Mạch logic điện trở - Tranzito
resistor-transistor-transistor logic
mạch logic RCTL
resistor-transistor-transistor logic (RCTLlogic)
mạch logic điện trở-tụ-tranzito
restoring logic
mạch logic phục hồi
saturated logic
mạch logic bão hòa
sequential logic
mạch logic tuần tự
switching logic circuitry
mạch lôgíc chuyển mạch
transistor-coupled logic
mạch logic ghép tranzito
transistor-transistor logic (TTL)
mạch logic tranzito-tranzito
TTL (transistor-transistor logic)
mạch logic transistor transistor

Kinh tế

tính lôgíc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
antithesis and synthesis , argumentation , coherence , connection , course of thought , deduction , dialectic , good sense , induction , inference , linkage , philosophy , ratiocination , rationale , relationship , sanity , sense , sound judgment , syllogism , syllogistics , thesis , train of thought , rationality , reason , rationalness , affirmation , analysis , argument , assertion , consistency , construct , dialectics , disjunction , lemma , predicate , premise , reasoning , syntactics , synthesis

Từ trái nghĩa

noun
unreasonableness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top