Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abbey

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -beys.

a monastery under the supervision of an abbot or a convent under the supervision of an abbess.
the group of buildings comprising such a monastery or convent.
the church of an abbey.

Synonyms

noun
cloister , convent , friary , ministry , monastery , nunnery , priory , temple , church , hermitage , seminary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • of or pertaining to an abbot, abbess, or abbey.
  • a religious house governed by a prior or prioress, often dependent upon an abbey.
  • a
  • an abbess., the group of buildings comprising such a monastery or convent., the church of an abbey., noun, cloister , convent , friary , ministry , monastery , nunnery...
  • a
  • habitation of a hermit., any secluded place of residence or habitation; retreat; hideaway., ( initial capital letter ) a palace in leningrad built by catherine ii and now used as an art museum., noun, abbey , cloister , hideaway , monastery , retreat,...
  • in seclusion under religious vows., the community of persons living in such a place., noun, abbey , cloister , friary , house , lamasery , priory , religious community...
  • jewish house of worship, often having facilities for religious instruction., an assembly or congregation of jews for the purpose of religious worship., the jewish religion; judaism., noun, abbey , cathedral , chapel , house of god , house of prayer...

Xem tiếp các từ khác

  • Abbot

    a man who is the head or superior, usually elected, of a monastery., noun, rector , archabbot , abbot-general , friar , monk
  • Abbreviate

    to shorten (a word or phrase) by omitting letters, substituting shorter forms, etc., so that the shortened form can represent the whole word or phrase,...
  • Abbreviated

    shortened; made briefer, (of clothing) scanty; barely covering the body, constituting a shorter or smaller version of, the rain led to an abbreviated picnic...
  • Abbreviation

    a shortened or contracted form of a word or phrase, used to represent the whole, as dr. for doctor, u.s. for united states, lb. for pound., an act of abbreviating;...
  • Abbreviator

    to shorten (a word or phrase) by omitting letters, substituting shorter forms, etc., so that the shortened form can represent the whole word or phrase,...
  • Abdicant

    abdicating, forsaking, or deserting, a person who abdicates; abdicator., to be abdicant of one 's duty .
  • Abdicate

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdication

    the act or state of abdicating; renunciation., noun, abandonment , demission , quitclaim , relinquishment , renunciation , resignation , surrender , waiver
  • Abdicator

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdomen

    anatomy, zoology ., entomology . the posterior section of the body of an arthropod, behind the thorax or the cephalothorax., noun, the part of the body...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top