Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abiding

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

continuing without change; enduring; steadfast
an abiding faith.

Antonyms

adjective
ephemeral , fleeting , transient

Synonyms

adjective
constant , continuing , enduring , eternal , everlasting , fast , indissoluble , lasting , permanent , perpetual , persistent , persisting , steadfast , steady , durable , long-lasting , long-lived , long-standing , old , perdurable , perennial

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • obeying or keeping the law; obedient to law, law -abiding citizens .
  • the act or state of abiding., conformity; compliance (usually fol. by by ), strict abidance by the rules .
  • continuing without change; enduring; steadfast, adjective, adjective, an abiding
  • to resist wear, decay, etc., well; lasting; enduring., durables. durable goods., adjective, adjective, fragile , impermanent , poorly made , temporary , undependable , unsturdy , weak, abiding , constant , dependable , diuturnal , enduring , fast...
  • lasting
  • not
  • not
  • very durable; permanent; imperishable., theology . eternal; everlasting., adjective, abiding
  • or completely sincere, enthusiastic, energetic, etc.; hearty; earnest, adjective, adjective, a wholehearted attempt to comply ., disinterested , halfhearted , insincere , unenthusiastic, abiding , ardent , authentic , bona fide , candid , committed...
  • continuance, as a disease, habit, practice, feeling, etc.; chronic., adjective, adjective, an inveterate gambler ., short-lived, abiding , accustomed , addicted...

Xem tiếp các từ khác

  • Abigail

    a lady's maid.
  • Ability

    power or capacity to do or act physically, mentally, legally, morally, financially, etc., competence in an activity or occupation because of one's skill,...
  • Abiogenesis

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenetic

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenetically

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenist

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiological

    not occurring or produced naturally; synthetic.
  • Abiotic

    of or characterized by the absence of life or living organisms.
  • Abject

    utterly hopeless, miserable, humiliating, or wretched, contemptible; despicable; base-spirited, shamelessly servile; slavish., obsolete . cast aside.,...
  • Abjection

    the condition of being servile, wretched, or contemptible., the act of humiliating., mycology . the release of spores by a fungus.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.559 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top