Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abide

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to remain; continue; stay
Abide with me.
to have one's abode; dwell; reside
to abide in a small Scottish village.
to continue in a particular condition, attitude, relationship, etc.; last.

Verb (used with object)

to put up with; tolerate; stand
I can't abide dishonesty!
to endure, sustain, or withstand without yielding or submitting
to abide a vigorous onslaught.
to wait for; await
to abide the coming of the Lord.
to accept without opposition or question
to abide the verdict of the judges.
to pay the price or penalty of; suffer for. ?

Verb phrase

abide by,
to act in accord with.
to submit to; agree to
to abide by the court's decision.
to remain steadfast or faithful to; keep
If you make a promise, abide by it.

Antonyms

verb
despise , dispute , pass , quit , reject , resist , shun , depart , go , leave , migrate , move , refuse , stop , carry on , continue

Synonyms

verb
accept , acknowledge , bear , bear with * , be big about , concede , consent , defer , endure , hang in , hang in there , hang tough * , live with , put up with , receive , sit tight * , stand , stand for , stomach , suffer , swallow , take , tolerate , withstand , bide , bunk * , bunk out , crash * , dwell , hang out * , inhabit , lodge , nest , perch , reside , room , roost , settle , squat , stay , continue , keep on , last , persevere , persist , remain , survive , anticipate , expect , linger , pause , rest , sojourn , stick around * , stop , tarry , wait , brook , go , support , sustain , go on , hold out , domicile , house , acquiesce , await , conformto , delay , exist , live , visit
phrasal verb
adhere , carry out , comply , conform , keep , mind , obey , observe

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , fair labor standards act is a u.s. federal law that enforces a group of minimum standards that employers must abide by when hiring employees.
  • archaic . to endure; bear., obsolete . to encounter., to dwell; abide
  • to depart in a sudden and secret manner, esp. to avoid capture and legal prosecution, verb, verb, the cashier absconded with the money ., abide
  • waves., to cause to fluctuate., verb, verb, the price of gold fluctuated wildly last month ., hold , persist , remain , stay , abide , adhere , continue , stand fast,...
  • , during his sojourn in paris ., to sojourn on the riviera for two months ., layover , residence , rest , stay , stop , stopover , tarriance , vacation , visit, abide , dwell...
  • act or instance of submitting., the condition of having submitted., submissive conduct or attitude., something that is submitted, as an application., law . an agreement between parties involved in a dispute, to abide by the decision of an arbitrator...
  • to be subjected to; experience; pass through, to endure; sustain; suffer, verb, verb, to undergo surgery ., to undergo sustained deprivation ., commit , do , execute, abide
  • some course or action; extend, to last or endure, to remain in a particular state or capacity, to remain in a place; abide; stay, to go on with or persist in, to carry on from the point...
  • some course or action; extend, to last or endure, to remain in a particular state or capacity, to remain in a place; abide; stay, to go on with or persist in, to carry on from the point...
  • go -by., exceed , flow on , make one’s way , move onward , pass , proceed , abide by , adjust to , agree , be guided by , comply , cooperate , fall in with , follow ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Abide by

    to remain; continue; stay, to have one's abode; dwell; reside, to continue in a particular condition, attitude, relationship, etc.; last., to put up with;...
  • Abiding

    continuing without change; enduring; steadfast, adjective, adjective, an abiding faith ., ephemeral , fleeting , transient, constant , continuing , enduring...
  • Abigail

    a lady's maid.
  • Ability

    power or capacity to do or act physically, mentally, legally, morally, financially, etc., competence in an activity or occupation because of one's skill,...
  • Abiogenesis

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenetic

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenetically

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiogenist

    the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.
  • Abiological

    not occurring or produced naturally; synthetic.
  • Abiotic

    of or characterized by the absence of life or living organisms.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top