Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Absorbability

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to suck up or drink in (a liquid); soak up
A sponge absorbs water.
to swallow up the identity or individuality of; incorporate
The empire absorbed many small nations.
to involve the full attention of; to engross or engage wholly
so absorbed in a book that he did not hear the bell.
to occupy or fill
This job absorbs all of my time.
to take up or receive by chemical or molecular action
Carbonic acid is formed when water absorbs carbon dioxide.
to take in without echo, recoil, or reflection
to absorb sound and light; to absorb shock.
to take in and utilize
The market absorbed all the computers we could build. Can your brain absorb all this information?
to pay for (costs, taxes, etc.)
The company will absorb all the research costs.
Archaic . to swallow up.

Xem tiếp các từ khác

  • Absorbable

    to suck up or drink in (a liquid); soak up, to swallow up the identity or individuality of; incorporate, to involve the full attention of; to engross or...
  • Absorbed

    deeply interested or involved; preoccupied, adjective, adjective, he had an absorbed look on his face ., bored , disinterested , distracted , indifferent...
  • Absorbedly

    deeply interested or involved; preoccupied, he had an absorbed look on his face .
  • Absorbefacient

    causing absorption.
  • Absorbent

    capable of absorbing heat, light, moisture, etc.; tending to absorb., something that absorbs, adjective, adjective, tons of high -powered absorbents were...
  • Absorber

    a person or thing that absorbs., shock absorber., physics . a material in a nuclear reactor that absorbs neutrons without reproducing them.
  • Absorbing

    extremely interesting; deeply engrossing, adjective, adjective, an absorbing drama ., boring , irksome, arresting , captivating , consuming , engrossing...
  • Absorption

    the act of absorbing., the state or process of being absorbed., assimilation; incorporation, uptake of substances by a tissue, as of nutrients through...
  • Absorptive

    able or tending to absorb; absorbent., adjective, assimilative , bibulous
  • Absorptivity

    the property of a body that determines the fraction of incident radiation absorbed or absorbable by the body.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top