Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acuteness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

sharp or severe in effect; intense
acute sorrow; an acute pain.
extremely great or serious; crucial; critical
an acute shortage of oil.
(of disease) brief and severe ( opposed to chronic ).
sharp or penetrating in intellect, insight, or perception
an acute observer.
extremely sensitive even to slight details or impressions
acute eyesight.
sharp at the end; ending in a point.
Geometry .
(of an angle) less than 90?.
(of a triangle) containing only acute angles.
consisting of, indicated by, or bearing the mark ?, placed over vowel symbols in some languages to show that the vowels or the syllables they are in are pronounced in a certain way, as in French that the quality of an e so marked is close; in Hungarian that the vowel is long; in Spanish that the marked syllable bears the word accent; in Ibo that it is pronounced with high tones; or in classical Greek, where the mark originated, that the syllable bears the word accent and is pronounced, according to the ancient grammarians, with raised pitch ( opposed to grave )
the acute accent; an acute e.

Noun

the acute accent.

Synonyms

noun
forcefulness , severity , fierceness , cleverness , keenness , astuteness , acumen , intelligence

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • sharpness; acuteness; keenness, acuity of vision ; acuity of mind .
  • or intent; difficult to perceive or understand, delicate or faint and mysterious, requiring mental acuteness, penetration, or discernment, characterized by mental acuteness...
  • insight; shrewdness, noun, noun, remarkable acumen in business matters ., denseness , ignorance , inability , ineptness , obtuseness , stupidity , dullness , short-sightedness, acuity , acuteness , astuteness , awareness , brains , brilliance , cleverness...
  • acuteness
  • having keen sight., having or showing mental acuteness
  • free
  • the power of moving quickly and easily; nimbleness, the ability to think and draw conclusions
  • the faculty of discerning; discrimination; acuteness
  • lacking social grace, sensitivity, or acuteness
  • deficient in human sensibility, acuteness

Xem tiếp các từ khác

  • Ad

    advertisement., advertising, noun, an ad agency ., commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotionnotes:ad is short...
  • Ad-lib

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, adjective, adverb,...
  • Ad-libbing

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, to ad -lib one 's...
  • Ad hoc

    for the special purpose or end presently under consideration, concerned or dealing with a specific subject, purpose, or end, adjective, a committee formed...
  • Ad infinitum

    to infinity; endlessly; without limit., adjective, adjective, adverb, ceaselessly , endlessly , forever , perpetually, at length , continuously , endlessly...
  • Ad interim

    in the meantime., adjective, acting , interim , pro tem , provisional
  • Ad lib

    something improvised in speech, music, etc., at one's pleasure; without restriction., freely; as needed; without stint, was that joke part of your speech...
  • Ad val

    in proportion to the estimated value of the goods taxed; "the goods were taxed ad valorem"
  • Ad valorem

    in proportion to the value (used esp. of duties on imports that are fixed at a percentage of the value as stated on the invoice)., adverb, ad val , to...
  • Adage

    a traditional saying expressing a common experience or observation; proverb., noun, aphorism , apothegm , axiom , byword , dictum , maxim , motto , precept...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top