Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adaptation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of adapting.
the state of being adapted; adjustment.
something produced by adapting
an adaptation of a play for television.
Biology .
any alteration in the structure or function of an organism or any of its parts that results from natural selection and by which the organism becomes better fitted to survive and multiply in its environment.
a form or structure modified to fit a changed environment.
the ability of a species to survive in a particular ecological niche, esp. because of alterations of form or behavior brought about through natural selection.
Physiology . the decrease in response of sensory receptor organs, as those of vision, touch, temperature, olfaction, audition, and pain, to changed, constantly applied, environmental conditions.
Ophthalmology . the regulating by the pupil of the quantity of light entering the eye.
Also, adaption

Synonyms

noun
adjustment , adoption , alteration , conversion , modification , refitting , remodeling , reworking , shift , transformation , variation , acclimatization , accustomedness , agreement , compliance , correspondence , familiarization , habituation , naturalization , accommodation , adaption , conformation , acclimation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the
  • serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation
  • rhetoric ., any harmonious adaptation of parts., a close harmony of tone as well as logic among the elements of a discourse., an instance of this.
  • adjustment, noun, alteration will improve the dress ., there has been an alteration in our plans ., about-face , accommodation , adaptation , adjustment , amendment...
  • of formation; structure; form, as of a physical entity., symmetrical disposition or arrangement of parts., the act or process of conforming; adaptation; adjustment., the state of being conformed., chemistry . an atomic spatial arrangement that...
  • between love and infatuation", the mathematical process of obtaining the derivative of a function, (biology) the structural adaptation of some body part...
  • capable
  • capable
  • capable
  • capable

Xem tiếp các từ khác

  • Adapter

    a person or thing that adapts., a connector for joining parts or devices having different sizes, designs, etc., enabling them to be fitted or to work together.,...
  • Adaption

    the act of adapting., the state of being adapted; adjustment., something produced by adapting, biology ., physiology . the decrease in response of sensory...
  • Adaptive

    serving or able to adapt; showing or contributing to adaptation, adjective, the adaptive coloring of a chameleon ., flexible , modifying , robust , adjustable...
  • Add

    to unite or join so as to increase the number, quantity, size, or importance, to find the sum of (often fol. by up ), to say or write further., to include...
  • Add to

    to unite or join so as to increase the number, quantity, size, or importance, to find the sum of (often fol. by up ), to say or write further., to include...
  • Addax

    a large, pale-colored antelope, addax nasomaculatus, of north africa, with loosely spiraled horns.
  • Addenda

    a pl. of addendum., ( used with a singular verb ) a list of things to be added, a thing to be added; an addition., an appendix to a book., machinery .,...
  • Addendum

    a thing to be added; an addition., an appendix to a book., machinery ., noun, the radial distance between the tip of a gear tooth and the pitch circle...
  • Adder

    the common european viper, vipera berus., any of various other venomous or harmless snakes resembling the viper.
  • Addict

    a person who is addicted to an activity, habit, or substance, to cause to become physiologically or psychologically dependent on an addictive substance,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top