Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Ad hoc

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

for the special purpose or end presently under consideration
a committee formed ad hoc to deal with the issue.

Adjective

concerned or dealing with a specific subject, purpose, or end
The ad hoc committee disbanded after making its final report.

Synonyms

adjective
impromptu , provisional , special , specific , specified

Xem tiếp các từ khác

  • Ad infinitum

    to infinity; endlessly; without limit., adjective, adjective, adverb, ceaselessly , endlessly , forever , perpetually, at length , continuously , endlessly...
  • Ad interim

    in the meantime., adjective, acting , interim , pro tem , provisional
  • Ad lib

    something improvised in speech, music, etc., at one's pleasure; without restriction., freely; as needed; without stint, was that joke part of your speech...
  • Ad val

    in proportion to the estimated value of the goods taxed; "the goods were taxed ad valorem"
  • Ad valorem

    in proportion to the value (used esp. of duties on imports that are fixed at a percentage of the value as stated on the invoice)., adverb, ad val , to...
  • Adage

    a traditional saying expressing a common experience or observation; proverb., noun, aphorism , apothegm , axiom , byword , dictum , maxim , motto , precept...
  • Adagio

    music . in a leisurely manner; slowly., music . slow., music . an adagio movement or piece., dance ., a sequence of well-controlled, graceful movements...
  • Adam

    the name of the first man: husband of eve and progenitor of the human race. gen. 2:7; 5, adolphe charles, james, 1730?94, and his brother robert, 1728?92,...
  • Adamant

    utterly unyielding in attitude or opinion in spite of all appeals, urgings, etc., too hard to cut, break, or pierce., any impenetrably or unyieldingly...
  • Adamantine

    utterly unyielding or firm in attitude or opinion., too hard to cut, break, or pierce., like a diamond in luster., adjective, adamant , brassbound , die-hard...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top