Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Advocacy

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -cies.

the act of pleading for, supporting, or recommending; active espousal
He was known for his advocacy of states' rights.

Antonyms

noun
attack , opposition , protest

Synonyms

noun
advancement , aid , assistance , backing , campaigning for , championing , defense , encouragement , justification , pleading for , promotion , promulgation , propagation , proposal , recommendation , upholding , urging

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the principles of monarchy., advocacy of monarchical rule.
  • the principles of monarchy., advocacy of monarchical rule.
  • the principles of monarchy., advocacy of monarchical rule.
  • the idea or advocacy of a political union of all the slavic peoples.
  • the idea or advocacy of a political alliance or union of all the countries of
  • characteristics, ideas, methods, sympathies, etc., a european trait or practice., belief in or advocacy of the unification of europe.
  • adoption or advocacy, as of a cause or principle., sometimes, espousals., noun, a marriage ceremony., an engagement or betrothal celebration., betrothal , troth , bridal , marriage , nuptial , spousal , embracement
  • the federal principle of government., u.s. history ., advocacy of the federal system of government., ( initial capital letter ) the principles of the federalist party.
  • act of furthering; promotion; advancement., noun, noun, blockage , curtailment , delay , hindrance , impediment , stoppage, advocacy , backing , boosting , carrying-out , championship , progress , progression , promotion , prosecution , pursuit ,...
  • to surpass (someone) in shouting; shout louder than., to outdo in advocacy, as of one's position or point of view, he outshouted all critics of his scheme .

Xem tiếp các từ khác

  • Advocate

    to speak or write in favor of; support or urge by argument; recommend publicly, a person who speaks or writes in support or defense of a person, cause,...
  • Adynamia

    lack of strength or vigor (especially from illness)
  • Adynamic

    characterized by an absence of force or forcefulness[syn: undynamic ][ant: dynamic ], lacking strength or vigor, (med.) pertaining to, or characterized...
  • Adyta

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adytum

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adz

    an axlike tool, for dressing timbers roughly, with a curved, chisellike steel head mounted at a right angle to the wooden handle., to dress or shape (wood)...
  • Adze

    adz., an edge tool used to cut and shape wood[syn: adz ]
  • Aegis

    classical mythology . the shield or breastplate of zeus or athena, bearing at its center the head of the gorgon., protection; support, sponsorship; auspices,...
  • Aegrotat

    an unclassified degree granted a university student who has fulfilled all requirements for graduation but was prevented by illness from attending the final...
  • Aeon

    (in gnosticism) one of a class of powers or beings conceived as emanating from the supreme being and performing various functions in the operations of...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top