Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vacuity

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -ties.

the state of being vacuous or without contents; vacancy; emptiness
the vacuity of the open sea.
absence of thought or intelligence; inanity; blankness
a mind of undeniable vacuity.
a time or state of dullness, lacking in mental or physical action or productivity
the vacuity of modern existence.
an empty space; void
a vacuity in the earth formed by erosion.
absence or lack of something specified
a vacuity of feeling.
something inane, senseless, or stupid
conversation full of vacuities.
a vacuum.

Synonyms

noun
vacancy , vacuum , void , barrenness , emptiness , cavity , hollow , pocket , blankness , hollowness , inanity , vacuousness

Các từ tiếp theo

  • Vacuous

    without contents; empty, lacking in ideas or intelligence, expressing or characterized by a lack of ideas or intelligence; inane; stupid, purposeless;...
  • Vacuousness

    without contents; empty, lacking in ideas or intelligence, expressing or characterized by a lack of ideas or intelligence; inane; stupid, purposeless;...
  • Vacuum

    a space entirely devoid of matter., an enclosed space from which matter, esp. air, has been partially removed so that the matter or gas remaining in the...
  • Vacuum bottle

    a bottle or flask having a vacuum liner that prevents the escape of heat from hot contents, usually liquids, or the entrance of heat into cold contents;...
  • Vacuum cleaner

    an electrical appliance for cleaning carpets, floors, etc., by suction., noun, hoover , vacuum sweeper
  • Vacuum flask

    flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures
  • Vacuum gauge

    a device for measuring pressures below atmospheric pressure in the receiver of an air pump, in steam condensers, and the like.
  • Vacuum pump

    a pump or device by which a partial vacuum can be produced.
  • Vacuum tube

    also called, especially british , vacuum valve. an electron tube from which almost all air or gas has been evacuated, a sealed glass tube with electrodes...
  • Vagabond

    wandering from place to place without any settled home; nomadic, leading an unsettled or carefree life., disreputable; worthless; shiftless., of, pertaining...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top