Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Veritable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

being truly or very much so
a veritable triumph.
Obsolete . true, as a statement or tale.

Antonyms

adjective
fake , false , unreal

Synonyms

adjective
actual , bona fide , factual , for real , genuine , indubitable , kosher * , legit , real , true , undoubted , unquestionable , very , authentic , honest , valid , veracious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • being truly or very much so, obsolete . true, as a statement or tale., adjective, adjective, a veritable

Xem tiếp các từ khác

  • Verity

    the state or quality of being true; accordance with fact or reality, something that is true, as a principle, belief, idea, or statement, noun, to question...
  • Verjuice

    an acid liquor made from the sour juice of crab apples, unripe grapes, etc., formerly much used for culinary and other purposes., sourness, as of temper...
  • Vermeil

    vermilion red., metal, as silver or bronze, that has been gilded., of the color vermilion.
  • Vermicelli

    a kind of pasta in the form of long, slender, solid threads, resembling spaghetti but thinner. compare macaroni ( def. 1 ) .
  • Vermicidal

    a substance or agent used to kill worms, esp. a drug used to kill parasitic intestinal worms.
  • Vermicide

    a substance or agent used to kill worms, esp. a drug used to kill parasitic intestinal worms.
  • Vermicular

    of, pertaining to, or done by worms., consisting of or characterized by sinuous or wavy outlines or markings resembling the form or tracks of a worm.
  • Vermiculate

    to work or ornament with wavy lines or markings resembling the form or tracks of a worm., worm-eaten, or appearing as if worm-eaten., vermicular., sinuous;...
  • Vermiculated

    to work or ornament with wavy lines or markings resembling the form or tracks of a worm., worm-eaten, or appearing as if worm-eaten., vermicular., sinuous;...
  • Vermiculation

    to work or ornament with wavy lines or markings resembling the form or tracks of a worm., worm-eaten, or appearing as if worm-eaten., vermicular., sinuous;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top