Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


(of language) native or indigenous ( opposed to literary or learned ).
expressed or written in the native language of a place, as literary works
a vernacular poem.
using such a language
a vernacular speaker.
of or pertaining to such a language.
using plain, everyday, ordinary language.
of, pertaining to, or characteristic of architectural vernacular.
noting or pertaining to the common name for a plant or animal.
Obsolete . (of a disease) endemic.


the native speech or language of a place.
the language or vocabulary peculiar to a class or profession.
a vernacular word or expression.
the plain variety of language in everyday use by ordinary people.
the common name of an animal or plant as distinguished from its Latin scientific name.
a style of architecture exemplifying the commonest techniques, decorative features, and materials of a particular historical period, region, or group of people.
any medium or mode of expression that reflects popular taste or indigenous styles.


common , dialectal , domesticated , idiomatic , indigenous , informal , ingrained , inherent , local , natural , ordinary , plebian , popular , vulgar
argot , cant , dialect , idiom , jargon , jive talk , language , lingo * , lingua franca , native tongue , parlance , patois , patter , phraseology , slang , speech , street talk , tongue , lingo , lexicon , terminology , vocabulary , colloquial , endemic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a vernacular word or expression., the use of the vernacular.
  • of
  • linguistic system shared by the members of a community ( contrasted with parole )., noun, dialect , speech , tongue , vernacular
  • , adjective, correct , formal , standard , stilted, chatty , common , conversational , demotic , dialectal , everyday , idiomatic , jive * , popular , street * , vernacular , confabulatory , informal , casual , familiar , ordinary , pain , particular,...
  • , dictionary , glossary , terminology , thesaurus , vocabulary , wordbook , wordlist , word stock , argot , cant , dialect , idiom , jargon , lingo , patois , vernacular , word-hoard , language , onomasticon
  • member of the semitic peoples inhabiting ancient palestine and claiming descent from abraham, isaac, and jacob; an israelite., a semitic language of the afroasiatic family, the language of the ancient hebrews, which, although not in a vernacular use...
  • ., having a distinct style or character, esp. in the arts, adjective, idiomatic french ., idiomatic writing ; an idiomatic composer ., natural , vernacular...
  • . in the style of renaissance or baroque italy., architecture . noting or pertaining to a mid-victorian american style remotely based on romanesque vernacular...
  • a way or manner of speaking; vernacular; idiom, speech, esp. a formal discussion or debate
  • of the language., a rural or provincial form of speech., jargon; cant; argot., noun, argot , cant , jargon , lingo , vernacular , dialect , idiom , lexicon , terminology...

Xem tiếp các từ khác

  • Vernacularism

    a vernacular word or expression., the use of the vernacular.
  • Vernacularize

    to translate into the natural speech peculiar to a people.
  • Vernal

    of or pertaining to spring, appearing or occurring in spring, appropriate to or suggesting spring; springlike, belonging to or characteristic of youth,...
  • Vernalization

    to shorten the growth period of (a plant) by chilling or other special treatment of it, its seeds, or its bulbs.
  • Vernation

    the arrangement of the foliage leaves within the bud.
  • Vernier

    also, vernier scale. a small, movable, graduated scale running parallel to the fixed graduated scale of a sextant, theodolite, barometer, etc., and used...
  • Veronal

    a barbiturate used as a hypnotic[syn: barbital ]
  • Veronica

    the image of the face of christ, said in legend to have been miraculously impressed on the handkerchief or veil that st. veronica gave to him to wipe his...
  • Verruca

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.
  • Verrucae

    medicine/medical . a wart., zoology . a small, flattish, wartlike prominence.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem


720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem


1.290 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11