Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wheat

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the grain of any cereal grass of the genus Triticum, esp. T. aestivum, used in the form of flour for making bread, cakes, etc., and for other culinary and nutritional purposes.
the plant itself.

Synonyms

adjective
farinaceous , frumentaceous
noun
associated word: mattamore. grain , cereal , durum , gluten , grain , grass , semolina , spelt

Xem thêm các từ khác

  • Wheatear

    any of several small, chiefly old world thrushes of the genus oenanthe, having a distinctive white rump, esp. o. oenanthe, of eurasia and north america.
  • Wheaten

    made of wheat flour or grain., of or pertaining to wheat., of the color of wheat, esp. a pale yellow-brown color.
  • Wheedle

    to endeavor to influence (a person) by smooth, flattering, or beguiling words or acts, to persuade (a person) by such words or acts, to obtain (something)...
  • Wheedler

    to endeavor to influence (a person) by smooth, flattering, or beguiling words or acts, to persuade (a person) by such words or acts, to obtain (something)...
  • Wheel

    a circular frame or disk arranged to revolve on an axis, as on or in vehicles or machinery., any machine, apparatus, instrument, etc., shaped like this...
  • Wheel-horse

    also called wheeler. a horse, or one of the horses, harnessed behind others and nearest the front wheels of a vehicle., chiefly south atlantic states ....
  • Wheel chair

    a chair mounted on wheels for use by persons who cannot walk.
  • Wheel horse

    also called wheeler. a horse, or one of the horses, harnessed behind others and nearest the front wheels of a vehicle., chiefly south atlantic states ....
  • Wheel house

    pilothouse.
  • Wheel window

    a rose window having prominent radiating mullions.
  • Wheelbarrow

    a frame or box for conveying a load, supported at one end by a wheel or wheels, and lifted and pushed at the other by two horizontal shafts., to move or...
  • Wheeled

    equipped with or having wheels (often used in combination), moving or traveling on wheels, a four -wheeled carriage ., wheeled transportation .
  • Wheeler

    a person or thing that wheels., a person who makes wheels; wheelwright., something provided with a wheel or wheels (usually used in combination), wheel...
  • Wheelman

    also, wheelsman, a rider of a bicycle, tricycle, or the like., slang ., a driver, esp. a chauffeur, the mobster 's wheelman was also his bodyguard ., a...
  • Wheelwright

    a person whose trade it is to make or repair wheels, wheeled carriages, etc.
  • Wheeze

    to breathe with difficulty and with a whistling sound, to make a sound resembling difficult breathing, a wheezing breath or sound., an old and frequently...
  • Wheezing

    to breathe with difficulty and with a whistling sound, to make a sound resembling difficult breathing, a wheezing breath or sound., an old and frequently...
  • Wheezy

    afflicted with or characterized by wheezing, wheezy breathing .
  • Whelk

    any of several large, spiral-shelled, marine gastropods of the family buccinidae, esp. buccinum undatum, that is used for food in europe., noun, wale ,...
  • Whelm

    to submerge; engulf., to overcome utterly; overwhelm, to roll or surge over something, as in becoming submerged., verb, whelmed by misfortune ., deluge...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top