Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whose

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Pronoun

(the possessive case of who used as an adjective)
Whose umbrella did I take? Whose is this one?
(the possessive case of which used as an adjective)
a word whose meaning escapes me; an animal whose fur changes color.
the one or ones belonging to what person or persons
Whose painting won the third prize?

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a person whose profession is dentistry.
  • a person whose occupation is whaling; whaler.
  • a person whose business it is to clean out chimneys.
  • a person whose occupation is tending and herding cows.
  • nautical . a sailor whose duties are performed on deck.
  • a person whose diet consists chiefly of fruit.
  • a person whose profession is the execution of interior design.
  • a person whose profession is the execution of interior design.
  • a chair whose seat turns around horizontally on a swivel.
  • a person whose occupation it is to tan hides.

Xem tiếp các từ khác

  • Whoso

    whosoever; whoever.
  • Whosoever

    whoever; whatever person, whosoever wants to apply should write to the bureau .
  • Why

    for what? for what reason, cause, or purpose?, for what cause or reason, for which; on account of which (usually after reason to introduce a relative clause),...
  • Wick

    a bundle or loose twist or braid of soft threads, or a woven strip or tube, as of cotton or asbestos, which in a candle, lamp, oil stove, cigarette lighter,...
  • Wicked

    evil or morally bad in principle or practice; sinful; iniquitous, mischievous or playfully malicious, distressingly severe, as a storm, wound, or cold,...
  • Wickedness

    the quality or state of being wicked., wicked conduct or practices., a wicked act or thing., noun, iniquity , peccancy , sin , wrong , bestiality , depravity...
  • Wicker

    a slender, pliant twig; osier; withe., plaited or woven twigs or osiers as the material of baskets, chairs, etc.; wickerwork., something made of wickerwork,...
  • Wicker work

    material or products consisting of plaited or woven twigs or osiers; articles made of wicker.
  • Wicket

    a window or opening, often closed by a grating or the like, as in a door, or forming a place of communication in a ticket office, a teller's cage in a...
  • Wide

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Outdoor Clothes

229 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top