Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Prize


Mục lục

/praiz/

Thông dụng

Danh từ

Giải, giải thưởng (tại một cuộc thi, cuộc đua ngựa..)
the International Lenin Peace Prize
giải thưởng quốc tế hoà bình Lê-nin
to carry off the prize
đoạt giải
Phần thưởng (cái có giá trị đáng đấu tranh để giành lấy)
(nghĩa bóng) điều mong ước, ước vọng
the prizes of life
những ước vọng của cuộc đời
Giải xổ số; số trúng
( định ngữ) được giải, chiếm giải
prize ox
con bò được giải
( định ngữ), (mỉa mai) đại hạng, cực
a prize idiot
thằng ngốc đại hạng
Chiến lợi phẩm (tàu bè, tài sản...)
to make prize of...
tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
to become prize
bị bắt, bị tịch thu làm chiến lợi phẩm
(nghĩa bóng) của trời cho, của bắt được

Danh từ (như) .prise

Sự nậy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy

Ngoại động từ

Đánh giá cao, quý trọng (cái gì)
to liberty more than life
quý tự do hơn sinh mệnh
Tịch thu (tàu bè, tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm (như) pry
Nậy, bẩy lên, cậy lên (như) prise
to prize open a box
nậy tung cái hộp ra
to prize up the cover
bẩy cái nắp lên

Tính từ

Đoạt giải, xuất sắc, ưu tú nhất (trong loại của nó)
prize cattle
gia súc đoạt giải
a prize exhibit in the flower show
hoa đẹp nhất trong cuộc triển lãm hoa
Tồi hết sức, hoàn toàn, cực
a prize ass
một tên đại ngu
a prize idiot
một đứa cực dốt

Kỹ thuật chung

phần thưởng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
award-winning , champion , choice , cream * , elite , fat * , first-class * , first-rate * , outstanding , pick , prime , top , topnotch , winning , laureate
noun
accolade , acquirement , acquisition , advantage , blue ribbon * , bonus , bounty , cake * , capture , carrot * , championship , citation , crown , decoration , dividend , feather in cap , first place , gold * , gold star , gravy * , guerdon , haul , honor , inducement , jackpot , laurel , loot * , medal , meed , payoff , pickings , pillage , plum * , plunder * , possession , premium , privilege , purse , recompense , requital , reward , scholarship , spoil , spoils , stakes , strokes , swag * , title , trophy , windfall , aim , ambition , choice , conquest , cream * , desire , elite , fat , flower * , gain , hope , pick , pride , prime , top * , award , honorarium , plum , gem , pearl , cream , cr

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • như prize day,
  • Nghĩa chuyên ngành: tiền giải thưởng, Từ đồng nghĩa: noun, cash prize , door prize , jackpot , reward
  • Thành Ngữ:, class prize, phần thưởng hạng ưu
  • Danh từ (như) .prize: sự nậy, sự bẩy (bằng đòn
  • , khoái quá, đã quá, Từ đồng nghĩa: noun, tidbit , reward , prize , dainty , morsel , treat
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, a lottery ticket, tấm vé số, chance , door prize , gambling , game of chance , lotto...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top