Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Acrimony

Nghe phát âm

Mục lục

/'ækriməni/

Thông dụng

Danh từ

Sự chua cay, sự gay gắt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acerbity , animosity , antipathy , asperity , astringency , belligerence , bitterness , churlishness , crankiness , harshness , ill will , irascibility , malevolence , malice , mordancy , peevishness , rancor , rudeness , sarcasm , spite , tartness , unkindness , virulence , embitterment , gall , rancorousness , resentfulness , virulency , acridity , causticity , sharpness

Từ trái nghĩa

noun
civility , courtesy , diplomacy , flattery , kindness , politeness , sweetness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'virulənsi
  • ">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, acrimony , animosity , animus , antagonism , antipathy , aversion...
  • / ri´zentfulnis /, danh từ, sự phẫn uất bực bội, sự không bằng lòng, sự phật

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Acrisia

    bản chất bệnh không rõ ràng,
  • Acritical

    không có cơn,
  • Acrn tube

    đèn điện tử nhỏ,
  • Acro

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, tiền tố đầu tận cùng, đầu mút,
  • Acro-agnosis

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, sự mất nhận thức chi,
  • Acro-arthritis

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viêm khớp đầu (ngọn) chi,
  • Acro-asphyxia

    chứng xanh tím đầu chi,
  • Acro-edema

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, chứng phù đầu chi,
  • Acro-esthesia

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, đau đầu chi, tăng cảm đầu chi,
  • Acro-osteolysis

    chứng tiêu xương đầu chi,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
Loading...
Top