Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Decoration

Nghe phát âm

Mục lục

/¸dekə´reiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự trang hoàng
Đồ trang hoàng, đồ trang trí
Huân chương; huy chương

Chuyên ngành

Xây dựng

sự trang hoàng

Kỹ thuật chung

sự trang trí
architectural and ornamental decoration
sự trang trí nghệ thuật kiến trúc
architectural decoration
sự trang trí kiến trúc
china decoration
sự trang trí đồ sứ
geometrical decoration
sự trang trí hình học
glass decoration
sự trang trí bằng kính

Kinh tế

sự trang trí
trang hoàng
commodity decoration
trang hoàng hàng hóa

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
adornment , beautifying , bedecking , bedizenment , designing , elaboration , enhancement , enrichment , festooning , flounce , flourish , frill , furbelow , garnish , garnishing , illumination , improvement , ornament , ornamentation , redecorating , spangle , trimming , appliqu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • như interior decoration, Xây dựng: thiết kế kiểu nội thất, thiết kế nội thất,
  • / ´ga:niʃmənt /, Kinh tế: giấy báo sai áp, Từ đồng nghĩa: noun, decoration

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top