Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ensemble

Nghe phát âm

Mục lục

/ɔn´sɔmbl/

Thông dụng

Danh từ

Toàn bộ; ấn tượng chung
(âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn
(sân khấu) đoàn hát múa
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo

Chuyên ngành

Toán & tin

tập hợp

Kỹ thuật chung

quần thể
architectural ensemble
quần thể kiến trúc
Packetised Ensemble Protocol (PEP)
giao thức quần thể gói hóa

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb
all at once , altogether , as a body , as a group , as a whole , as one , at once , en masse , in concert
noun
aggregate , assemblage , band , cast , choir , chorus , company , composite , entirety , gathering , glee club , group , octet , orchestra , organization , outfit , quartet , quintet , set , sextet , sum , total , totality , trio , troupe , whole , coordinates , costume , garb * , get-up , suit , togs , altogether , collection , getup , suite

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • phần tử song song, parallel element-processing ensemble (pepe), bộ xử lý phần tử song song, pepe ( parallelelement -processing ensemble ), bộ xử lý phần tử song song
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, vi chính tắc, microcanonical ensemble, tập hợp vi chính tắc
  • , cùng nói, Từ đồng nghĩa: noun, carolers , choir , chorale , choristers , ensemble , glee club , singing group...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top