Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Enumerate

Nghe phát âm

Mục lục

/i'nju:məreit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Đếm; kê; liệt kê

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

đếm, đánh số

Xây dựng

kê khai

Kỹ thuật chung

đánh số
đếm
đếm được

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
add up , calculate , cite , compute , count noses , detail , figure , identify , inventory , itemize , keep tabs , mention , name , number , particularize , quote , recapitulate , recite , reckon , recount , rehearse , relate , run down , run off , specialize , specify , spell out , sum , take account of , tally , tell , tick off * , total , list , numerate , tick off , catalog , count , estimate

Từ trái nghĩa

verb
not count

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´nju:məreit /, Tính từ: giỏi toán, Từ đồng nghĩa: verb, enumerate

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top