Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Detail

Nghe phát âm

Mục lục

/n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/

Thông dụng

Danh từ

Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
the details of a story
chi tiết của một câu chuyện
to go (enter) into details
đi vào chi tiết
in detail
tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
(kỹ thuật) chi tiết của thiết bị
(quân sự) phân đội, chi đội (được cử đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
(quân sự) sự trao nhật lệnh

Ngoại động từ

Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
to detail a story
kể tỉ mỉ một câu chuyện
(quân sự) cắt cử
to detail someone for some duty
cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

chi tiết

Xây dựng

địa vật

Cơ - Điện tử

Chi tiết, chi tiết hóa, bản vẽ chi tiết

Kỹ thuật chung

bộ phận
địa vật

Kinh tế

chi tiết
sự tách vết cháy ở kẹo
tách vết cháy ở kẹo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abcs , accessory , article , brass tacks * , chapter and verse * , circumstantiality , component , count , cue , design , dope * , element , fact , factor , fine point , fraction , item , meat and potatoes * , minor point , minutia , nicety , nitty-gritty * , nuts and bolts * , part , particular , peculiarity , plan , point , portion , respect , schedule , singularity , specialty , specification , structure , technicality , thing , trait , trivia , triviality , army , assignment , body , detachment , duty , fatigue , force , kitchen police , kp , organization , party , special force , squad , unit , fine print , circumstance , details , dissection , meticulosity , minutiae , niggle , particularity , pedantry , punctilio , quibble , specificality , specifications , specs
verb
analyze , catalog , circumstantiate , communicate , delineate , depict , describe , designate , elaborate , embellish , enumerate , epitomize , exhibit , fly speck , get down to brass tacks , individualize , itemize , lay out , narrate , particularize , portray , produce , quote chapter and verse , recapitulate , recite , recount , rehearse , relate , report , reveal , set forth , show , specialize , spell out , spread , stipulate , summarize , sweat details , tell , uncover , allocate , appoint , charge , commission , delegate , detach , send , specify , account , article , aspect , assign , detachment , dilate , element , embroider , enlarge , expatiate , expound , fact , feature , item , minutia , nicety , particular , point , squad , stipulation , unit

Từ trái nghĩa

noun
whole
verb
hide , misrepresent , suppress , withhold

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / mai´nju:ʃi¸i: /, danh từ số nhiều, những chi tiết vụn vặt,
  • bản ghi chi tiết, call detail record (cdr), bản ghi chi tiết cuộc goi, call detail
  • bản vẽ chi tiết, họa đồ chi tiết, bản vẽ chi tiết, shop detail drawing, bản vẽ chi tiết ở xưởng
  • Idioms: to do sth with minute detail, làm việc gì tỉ mỉ, thận trọng từng chi tiết
  • điểm chuyển đổi, điểm chuyển mạch, mũi lưỡi ghi, actual switch point, mũi lưỡi ghi thực tế, switch point detail
  • Đặc tính kỹ thuật chi tiết, quy cách chi tiết, a document which clearly and accurately describes the essential requirements in detail

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top