Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Approve

Nghe phát âm

Mục lục

/ə'pru:v/

Thông dụng

Ngoại động từ

Tán thành, chấp thuận, đồng ý
Phê chuẩn, chuẩn y
that peace treaty has been approved by the national assembly
hoà ước ấy đã được sự phê chuẩn của quốc hội
Chứng tỏ, tỏ ra
to approve one's valour
chứng tỏ lòng can đảm
he approved himself to be a good pianist
anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi

Nội động từ

(+of) tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
to approve of the proposal
tán thành đề nghị

Hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

duyệt y
tán thành

Kỹ thuật chung

chuẩn y
chứng tỏ
phê chuẩn
thừa nhận

Kinh tế

chuẩn y
phê chuẩn
examine and approve
xét và phê chuẩn
examine and approve (to...)
xét và phê chuẩn
xác nhận
xét cho

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
accept , acclaim , admire , applaud , appreciate , approbate , be big on , commend , countenance , esteem , face it , favor , go along with , grin and bear it , handle , like , live with , praise , put up with , regard highly , respect , roll with punches , string along with , take up on , think highly of , accede , accredit , acquiesce , advocate , affirm , agree , assent , authorize , back * , bless * , boost , buy , buy into , certify , charter , concur , confirm , consent , dig * , empower , encourage , endorse , establish , get behind , give go-ahead , groove * , hats off to , lap up , license , maintain , make law , make valid , mandate , okay , permit , pronounce , push for , ratify , recommend , sanction , seal , second , sign , sign off on , stump for , subscribe to , support , thumbs up * , uphold , validate , hold with , allow , let , adopt , pass , back , compliment , initial

Từ trái nghĩa

verb
disagree , disapprove , disallow , invalidate , oppose , refuse , reject

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top