Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Forethought

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
to speak without forethought
nói không suy nghĩ trước
Sự mưu định; chủ tâm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anticipation , canniness , caution , deliberation , discreetness , discretion , far-sightedness , foresight , gumption , judgment , planning , precaution , premeditation , providence , provision , prudence , sense , circumspection , forehandedness , foresightedness , forethoughtfulness , calculation , consideration , forecast , preparation , prescience , provident

Từ trái nghĩa

noun
hindsight , ignorance , thoughtlessness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸sə:kəm´spekʃən /, Từ đồng nghĩa: noun, caution , discretion , forehandedness , foresight , foresightedness , forethought , forethoughtfulness , precaution
  • / ¸fɔ:´saitidnis /, danh từ, sự biết trước, thấy trước, sự biết lo xa,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top