Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fuck

Nghe phát âm

Mục lục

/fʌk/

Thông dụng

Danh từ

Sự giao cấu
Bạn tình
not care/give a fuck
đếch cần

Thán từ

Mẹ kiếp!
fuck him, he is quite a thief
mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
fuck off
Biến đi ngay!

Động từ

Giao cấu
to fuck about
tỏ ra ngu xuẩn
to fuck sb about
ngược đãi ai
to fuck sth up
làm hư hại
fucking well
dứt khoát, đương nhiên
You're fucking well bowing to him, whether you're older than him
Dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, not care/give a fuck, đếch cần
  • Thành Ngữ:, to fuck about, tỏ ra ngu xuẩn
  • Thành Ngữ:, to fuck sb about, ngược đãi ai
  • Thành Ngữ:, to fuck sth up, làm hư hại
  • Thành Ngữ:, fuck off, cút xéo ngay!
  • ="suggest-title">Thán từ: mẹ kiếp!, Động từ: giao cấu, not care / give a fuck, đếch cần, fuck...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ
  • tỏ sự tức giận, ghê tởm, khó chịu.. hết sức đối với một người), hành động lăng mạ, sỉ nhục ai đó (= fuck)

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top