Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Fuck

Nghe phát âm

Mục lục

/fʌk/

Thông dụng

Danh từ

Sự giao cấu
Bạn tình
not care/give a fuck
đếch cần

Thán từ

Mẹ kiếp!
fuck him, he is quite a thief
mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
fuck off
Biến đi ngay!

Động từ

Giao cấu
to fuck about
tỏ ra ngu xuẩn
to fuck sb about
ngược đãi ai
to fuck sth up
làm hư hại
fucking well
dứt khoát, đương nhiên
You're fucking well bowing to him, whether you're older than him
Dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó

Các từ tiếp theo

  • Fuck-all

    Danh từ: chẳng mô tê gì cả, you've stated fuck-all today, hôm nay mày chẳng phát biểu được cái...
  • Fuck-up

    / ´fʌk¸ʌp /, danh từ, sự hỗn loạn,
  • Fuck off

    Thành Ngữ:, fuck off, cút xéo ngay!
  • Fucked

    ,
  • Fucker

    / ´fʌkə /, thán từ, Đồ ngốc! đồ ngu!,
  • Fucking

    / ´fʌkiη /, phó từ, rất, vô cùng, i am fucking fed up with the whole fucking lot of you, tao nhợn lũ tụi bay tới cổ rồi!
  • Fucking well

    Thành Ngữ:, fucking well, dứt khoát, đương nhiên, choi tot
  • Fucoid

    / ´fju:kɔid /, tính từ, (thực vật học) hình tảo có đá,
  • Fucose

    Danh từ: (hoá học) đường fucoza, fucoza,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top