Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Prospectus

Nghe phát âm

Mục lục

/prəs´pektəs/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều prospectuses

Giấy cáo bạch; tờ quảng cáo, tờ rao hàng

Chuyên ngành

Kinh tế

bản các bạch
bản cáo bạch
lying prospectus
bản cáo bạch dối trá
preliminary prospectus
bản cáo bạch sơ bộ
cáo bạch
lying prospectus
bản cáo bạch dối trá
pathfinder prospectus
cáo bạch thăm dò
pathfinder prospectus
giấy cáo bạch mở đầu
preliminary prospectus
bản cáo bạch sơ bộ
red herring prospectus
cáo bạch tạm thời (cáo bạch gọi vốn không chính thức)
statement in lieu of prospectus
bản trình bày thay cho giấy cáo bạch
statutory prospectus
báo cáo bạch luật định
điều lệ gọi cổ phần
giấy quảng cáo
tờ giới thiệu (sản phẩm)
tờ giới thiệu sản phẩm
tờ thuyết minh gọi cổ phần

Chứng khoán

Bản cáo bạch

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
announcement , catalogue , conspectus , design , list , plan , program , scheme , syllabus , synopsis , bill

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top