Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Topical

Mục lục

/'tɔpikl/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) đề tài
Về cái hiện đang được quan tâm, có liên quan; có tính chất thời sự
topical articles
những bài báo có tính chất thời sự
(y học) cục bộ
topical remedy
thuốc đắp, thuốc rịt

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

tại chỗ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
contemporary , modern , newsworthy , nominal , popular , subjective , thematic , up-to-date , confined , insular , limited , parochial , particular , regional , sectional , current , local , newsy , temporary , timely

Từ trái nghĩa

adjective
irrelevant , old , past , general , unrestricted

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • quan đến một chủ đề, Từ đồng nghĩa: adjective, topical

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top