Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Wham

Mục lục

/wæm/

Thông dụng

Danh từ

(thông tục) tiếng động của một cú đánh mạnh, bất ngờ

Thán từ

Ầm, rầm (diễn tả sự đụng mạnh, bất ngờ)
wham! the car hit the wall
rầm! chiếc ô tô đâm vào bức tường

Ngoại động từ

(thông tục) đánh mạnh ai/cái gì
(thông tục) di chuyển (cái gì) nhanh, di chuyển mạnh, di chuyển ầm ĩ
he whammed the ball into the back of the net
anh ấy sút mạnh quả bóng lọt sâu vào sau lưới

Hình Thái Từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bang , clout , crack , hit , lick , pound , slug , sock , swat , thwack , welt , whack , whop , crash , smash
verb
bash , catch , clout , knock , pop , slam , slog , slug , smash , smite , sock , strike , swat , thwack , whack , whop , bang , blow , crash , hit , whammy

Các từ tiếp theo

  • Whang

    / wæη /, Danh từ: tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang, ( Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn,...
  • Wharf

    / wɔ:f /, Danh từ, số nhiều wharfs, .wharves: (hàng hải) cầu tàu (cấu trúc bằng gỗ hoặc đá ở...
  • Wharf crane

    cần cẩu cầu cảng, cần cẩu, cầu cảng, cần cẩu cảng,
  • Wharf demurrage

    tiền phạt, tiền bồi thường, phí, tiền phạt, tiền bồi thường bốc dỡ chậm của bến cảng,
  • Wharf post

    cột bến tàu,
  • Wharf wall

    đê biển,
  • Wharfage

    / ´wɔ:fidʒ /, Danh từ: (hàng hải) thuế bến, Hóa học & vật liệu:...
  • Wharfboat

    tàu neo cố định tại bến, bến nổi,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top