Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abreast

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb, adjective

side by side; beside each other in a line
They walked two abreast down the street.
equal to or alongside in progress, attainment, or awareness (usually fol. by of or with )
to keep abreast of scientific developments; keeping abreast with the times.

Antonyms

adverb
lost , out of touch , unaware

Synonyms

adverb
beside , equal , in alignment , in line , level , opposite , shoulder to shoulder , side by side , acquainted , au courant , au fait , contemporary , familiar , informed , in touch , knowledgeable , up * , versed , abeam , aligned , alongside , knowing , modern , popular , tied , up-to-date

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a two-wheeled chariot drawn by four horses harnessed abreast.
  • a two-wheeled chariot drawn by four horses harnessed abreast.
  • a light, two-wheeled, open carriage drawn by two horses abreast.
  • , attainment, or awareness (usually fol. by of or with ), adverb, adverb, they walked two abreast down the street ., to keep abreast of scientific developments ; keeping abreast...
  • or prepared with information or knowledge; apprised, adjective, adjective, an informed audience that asked intelligent questions ., ignorant , unaware , uninformed , unknowledgeable, abreast , acquainted , apprized , au courant * , au fait * ,...
  • or exhibiting knowledge, insight, or understanding; intelligent; well-informed; discerning; perceptive., adjective, adjective, ignorant , unaware , uneducated , uninformed, abreast , acquainted , alert , appreciative , apprised , au courant...
  • a russian carriage, wagon, or sleigh drawn by a team of three horses abreast., a team of three horses driven abreast
  • nautical, aeronautics . at right angles to the fore-and-aft line, directly abreast the middle
  • ), brought into social contact; made familiar, adjective, to be acquainted with law ., people acquainted through mutual friends ., abreast , advised , apprised...
  • up-to-date., fully aware or familiar; cognizant., adjective, abreast

Xem tiếp các từ khác

  • Abridge

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...
  • Abridged

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...
  • Abridgement

    a shortened or condensed form of a book, speech, etc., that still retains the basic contents, the act or process of abridging., the state of being abridged.,...
  • Abridgment

    a shortened or condensed form of a book, speech, etc., that still retains the basic contents, the act or process of abridging., the state of being abridged.,...
  • Abroach

    opened or tapped so that the contents can flow out; broached, astir; in circulation., the cask was set abroach .
  • Abroad

    in or to a foreign country or countries, in or to another continent, out of doors; from one place to another; about, spread around; in circulation, broadly;...
  • Abrogate

    to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put aside; put an end to., verb, verb, to abrogate a law ., approve ,...
  • Abrogation

    to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put aside; put an end to., noun, to abrogate a law ., annulment , discontinuation...
  • Abrupt

    sudden or unexpected, curt or brusque in speech, manner, etc., terminating or changing suddenly, having many sudden changes from one subject to another;...
  • Abruption

    a sudden breaking off.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

At the Beach I

1.813 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top