Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abridge

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), abridged, abridging.

to shorten by omissions while retaining the basic contents
to abridge a reference book.
to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail
to abridge a visit; to abridge one's freedom.
to deprive; cut off.

Antonyms

verb
add , enlarge , expand , extend , increase , lengthen

Synonyms

verb
abbreviate , abstract , blue pencil , chop , clip , compress , concentrate , condense , contract , curtail , cut , decrease , digest , diminish , downsize , lessen , limit , narrow , put in nutshell , reduce , restrict , slash , snip * , summarize , trim , truncate , capsule , epitomize , minimize , retrench , shorten , shrink

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration
  • to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration
  • to alter, abridge, or cancel with or as with a pencil that has blue lead, as in editing a manuscript., verb, abridge , alter , condense , cut , delete , edit , revise
  • to cut short; cut off a part of; abridge
  • to cut short; cut off a part of; abridge; reduce; diminish., verb, verb, extend , increase
  • ., law . to annul or quash., verb, delete , suppress , cancel , neglect , pass over , abbreviate , abridge , annul , curtail , eliminate , ignore , nullify...
  • become less., to make less; reduce., archaic . to represent as less; depreciate; disparage., verb, verb, enlarge , extend , increase , raise , strengthen, abate , abridge
  • protect by a retrenchment., to economize; reduce expenses, verb, they retrenched by eliminating half of the workers ., abridge , confine , curtail , decrease ,...
  • to make less complex or complicated; make plainer or easier, verb, verb, to simplify a problem ., complicate , confuse , make difficult, abridge
  • to make a summary of; state or express in a concise form., to constitute a summary of., verb, verb, break down, abridge

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top