Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abruptness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

sudden or unexpected
an abrupt departure.
curt or brusque in speech, manner, etc.
an abrupt reply.
terminating or changing suddenly
an abrupt turn in a road.
having many sudden changes from one subject to another; lacking in continuity or smoothness
an abrupt writing style.
steep; precipitous
an abrupt descent.
Botany . truncate ( def. 4 ) .

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to make a quick, sharp sound, or a succession of such sounds, as by striking

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top