Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Absorbing

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

extremely interesting; deeply engrossing
an absorbing drama.

Antonyms

adjective
boring , irksome

Synonyms

adjective
arresting , captivating , consuming , engrossing , enthralling , exciting , fascinating , gripping , interesting , intriguing , monopolizing , preoccupying , riveting , spellbinding

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • absorbing or attracting moisture from the air.
  • fully occupying the mind or attention; absorbing
  • an
  • extremely interesting; deeply engrossing, adjective, adjective, an absorbing
  • ; delightful, using charm; exercising magic power., adjective, adjective, a charming child ., frightening , irritating , offensive , repellent , repulsing , repulsive , terrifying , charmless , unattractive, absorbing , alluring , amiable , appealing...
  • sweetly
  • a plug of cotton or the like for insertion into an orifice, wound, etc., chiefly for absorbing
  • capable of absorbing
  • lacking hue and brightness; absorbing
  • lacking hue and brightness; absorbing

Xem tiếp các từ khác

  • Absorption

    the act of absorbing., the state or process of being absorbed., assimilation; incorporation, uptake of substances by a tissue, as of nutrients through...
  • Absorptive

    able or tending to absorb; absorbent., adjective, assimilative , bibulous
  • Absorptivity

    the property of a body that determines the fraction of incident radiation absorbed or absorbable by the body.
  • Abstain

    to hold oneself back voluntarily, esp. from something regarded as improper or unhealthy (usually fol. by from ), to refrain from casting one's vote, verb,...
  • Abstainer

    a person who abstains from something regarded as improper or unhealthy, esp. the drinking of alcoholic beverages., a person who abstains from anything.,...
  • Abstemious

    sparing or moderate in eating and drinking; temperate in diet., characterized by abstinence, sparing, adjective, adjective, an abstemious life ., an abstemious...
  • Abstention

    an act or instance of abstaining., withholding of a vote., noun, abstaining , abstinence , avoidance , non-indulgence , self-control , self-denial , self-restraint...
  • Abstergent

    cleansing., purgative., a cleansing agent, as a detergent or soap.
  • Abstersive

    abstergent.
  • Abstinence

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 10:50:36
    "Are you working hard or hardly working?" dịch thế nào cho hay nhỉ mn?
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
Loading...
Top