Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Xem thêm các từ khác

  • Adroit

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, adjective, adjective, an adroit debater ., awkward , clumsy...
  • Adroitly

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, an adroit debater .
  • Adroitness

    expert or nimble in the use of the hands or body., cleverly skillful, resourceful, or ingenious, noun, an adroit debater ., deftness , dexterity , skill...
  • Adscititious

    added or derived from an external source; additional., adjective, adventitious , supervenient
  • Adsorb

    to gather (a gas, liquid, or dissolved substance) on a surface in a condensed layer, charcoal will adsorb gases .
  • Adsorbate

    a substance that is adsorbed.
  • Adsorbent

    to gather (a gas, liquid, or dissolved substance) on a surface in a condensed layer, charcoal will adsorb gases .
  • Adsorption

    to gather (a gas, liquid, or dissolved substance) on a surface in a condensed layer, charcoal will adsorb gases .
  • Adulate

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely., verb, apple polish , brown-nose , fall all over , fawn , gush , kiss feet ,...
  • Adulation

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely., noun, noun, abuse , criticism, applause , audation , blandishment , bootlicking...
  • Adulator

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely., noun, courtier , flatterer , toady
  • Adulatory

    to show excessive admiration or devotion to; flatter or admire servilely.
  • Adult

    having attained full size and strength; grown up; mature, of, pertaining to, or befitting adults., intended for adults; not suitable for children, a person...
  • Adulterant

    a substance that adulterates., adulterating., noun, adulterator , contamination , contaminator , impurity , poison , pollutant
  • Adulterate

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterated

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulteration

    the act or process of adulterating., the state of being adulterated., something adulterated., noun, deterioration , contamination , debauchment , pollution...
  • Adulterator

    to debase or make impure by adding inferior materials or elements; use cheaper, inferior, or less desirable goods in the production of (any professedly...
  • Adulterer

    a person who commits adultery.
  • Adulteress

    a woman who commits adultery.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top