Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Systematic

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having, showing, or involving a system, method, or plan
a systematic course of reading; systematic efforts.
given to or using a system or method; methodical
a systematic person.
arranged in or comprising an ordered system
systematic theology.
concerned with classification
systematic botany.
pertaining to, based on, or in accordance with a system of classification
the systematic names of plants.

Antonyms

adjective
chaotic , confused , disorderly , mixed up , unmethodical , unsystematic , immethodical

Synonyms

adjective
analytical , arranged , businesslike , complete , efficient , logical , methodic , methodical , ordered , organized , out-and-out * , precise , regular , standardized , systematized , thoroughgoing , well-orderednotes:systemic means \'deep-seated , integral , built into the system\'; systematic means \'periodic , occurring with regularity\' , orderly , systematical , designed , neat

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • performed, disposed, or acting in a systematic way; systematic
  • the systematic classification of diseases., the knowledge of a disease.
  • a systematic, detailed description and analysis of a region or regions.
  • a systematic, detailed description and analysis of a region or regions.
  • to destroy the organization, systematic
  • the systematic study of the organization, management, and function of a museum.
  • the systematic study of the organization, management, and function of a museum.
  • the science of physical geography., (formerly) geomorphology., the systematic description of nature in general.
  • the science of physical geography., (formerly) geomorphology., the systematic description of nature in general.
  • the science of physical geography., (formerly) geomorphology., the systematic description of nature in general.

Xem tiếp các từ khác

  • Systematical

    having, showing, or involving a system, method, or plan, given to or using a system or method; methodical, arranged in or comprising an ordered system,...
  • Systematics

    the study of systems or of classification., biology ., the study and classification of organisms with the goal of reconstructing their evolutionary histories...
  • Systematise

    to arrange in or according to a system; reduce to a system; make systematic.
  • Systematism

    the practice of systematizing., adherence to system or method.
  • Systematist

    a person who constructs a system., a naturalist engaged in classification., a person who adheres to a system, order, or method.
  • Systematization

    to arrange in or according to a system; reduce to a system; make systematic., noun, order , orderliness , organization , pattern , plan , system , systemization
  • Systematize

    to arrange in or according to a system; reduce to a system; make systematic., verb, verb, confuse , disorder , disorganize , mix up, arrange , array ,...
  • Systematized

    to arrange in or according to a system; reduce to a system; make systematic.
  • Systematizer

    to arrange in or according to a system; reduce to a system; make systematic.
  • Systemic

    of or pertaining to a system., physiology, pathology ., (of a pesticide) absorbed and circulated by a plant or other organism so as to be lethal to pests...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Cars

1.965 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
Loading...
Top